syndicat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công đoàn, nghiệp đoàn: Một tổ chức của người lao động hoặc của những người cùng ngành nghề, được thành lập để bảo vệ quyền lợi kinh tế và nghề nghiệp chung.
- Chức đại diện (pháp lý): Vai trò hoặc chức vụ của người được chỉ định đại diện cho một nhóm (như chủ nợ) trong các vấn đề pháp lý, đặc biệt là trong thủ tục phá sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est membre d'un syndicat puissant. (Anh ấy là thành viên của một công đoàn mạnh.)
- Le syndicat des enseignants a négocié une augmentation de salaire. (Nghiệp đoàn giáo viên đã đàm phán một mức tăng lương.)
- Le tribunal a nommé un syndicat pour gérer les actifs de l'entreprise en faillite. (Tòa án đã chỉ định một chức đại diện để quản lý tài sản của công ty phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Syndicat de copropriété": Ban quản trị tòa nhà chung cư (tổ chức đại diện cho các chủ sở hữu căn hộ trong một tòa nhà).
- Le syndicat de copropriété décide des travaux à effectuer. (Ban quản trị tòa nhà quyết định các công việc cần thực hiện.)
Biến thể và từ liên quan
- Syndical, syndicale (tính từ): (thuộc về) công đoàn.
- Le mouvement syndical est actif. (Phong trào công đoàn đang hoạt động tích cực.)
- Syndicaliste (danh từ): người của công đoàn, công đoàn viên.
- Les syndicalistes ont organisé une réunion. (Các công đoàn viên đã tổ chức một cuộc họp.)
- Syndiquer (se) (động từ phản thân): gia nhập công đoàn.
- Les employés se sont syndiqués. (Các nhân viên đã gia nhập công đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Union (nữ tính): liên đoàn, nghiệp đoàn (như ).
- Association professionnelle: hiệp hội nghề nghiệp.
Cụm từ cố định
- Syndicat d'initiative: Văn phòng du lịch địa phương (một tổ chức, thường là công ty, chuyên xúc tiến và cung cấp thông tin du lịch cho một địa phương).
- Renseignez-vous à l'office du syndicat d'initiative. (Hãy tìm hiểu thông tin tại văn phòng du lịch.)
danh từ giống đực
- xanhđica; công đoàn; nghiệp đoàn
- Action sociale des syndicatshoạt động xã hội của các công đoàn
- Syndicat des producteursnghiệp đoàn những người sản xuất
- chức đại diện (một tập đoàn)
- Accepter le syndicat d'une faillitenhận chức đại diện những người chủ nợ của người phá sản
- syndicat d'initiativecông ty du lịch