syndrome

/'sindrəm/
Học thuật
Thân thiện
syndrome

A doctor reviews a chart describing a patient's syndrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Y học) Hội chứng: Một nhóm các triệu chứng, dấu hiệu, hoặc hiện tượng bất thường xảy ra cùng nhau đặc trưng cho một tình trạng bệnh , rối loạn hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.
    • Tập hợp các đặc điểm, hiện tượng: Một nhóm các sự kiện, hành vi hoặc đặc điểm xảy ra cùng nhau tạo thành một mô hình có thể nhận biết được trong một tình huống xã hội, tâm lý hoặc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • Down syndrome is a genetic condition. (Hội chứng Down một tình trạng di truyền.)
    • The patient presents with symptoms consistent with irritable bowel syndrome. (Bệnh nhân các triệu chứng phù hợp với hội chứng ruột kích thích.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • The "impostor syndrome" is common among high-achievers. ("Hội chứng kẻ mạo danh" phổ biếnnhững người thành công.)
    • The city is suffering from a traffic congestion syndrome. (Thành phố đang gánh chịu một tập hợp các vấn đề về tắc nghẽn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stockholm syndrome": Hội chứng Stockholm, chỉ hiện tượng nạn nhân phát triển sự đồng cảm hoặc tình cảm với kẻ bắt cóc/ngược đãi mình.

    • The hostage exhibited signs of Stockholm syndrome. (Con tin biểu hiện các dấu hiệu của hội chứng Stockholm.)
  • "Acquired immunodeficiency syndrome (AIDS)": Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.

    • AIDS is caused by the HIV virus. (AIDS gây ra bởi virus HIV.)
Biến thể từ gần giống
  • Symptom (n): Triệu chứng (một dấu hiệu cụ thể của bệnh, một phần của hội chứng).
  • Disorder (n): Rối loạn (một tình trạng bất thường về chức năng, có thể bao gồm một hoặc nhiều hội chứng).
  • Condition (n): Tình trạng, bệnh (một từ chung hơn để chỉ vấn đề sức khỏe).
Từ đồng nghĩa
  • Complex (n): Phức hợp, tổ hợp (các yếu tố liên kết với nhau).
  • Pattern (n): Mô hình, kiểu mẫu (của các triệu chứng hoặc sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "syndrome")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syndrome" một cách độc lập. Từ này thường xuất hiện trong tên gọi của các hội chứng cụ thể.)

syndrome

A doctor reviews a chart describing a patient's syndrome.

danh từ
  1. (y học) hội chứng