synodique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giao hội: Chỉ hiện tượng thiên văn khi hai thiên thể (như Mặt Trăng Mặt Trời) xuất hiệncùng một kinh độ hoàng đạo khi nhìn từ Trái Đất.
    • Thuộc về hội nghị tôn giáo (synode): Liên quan đến hoặc tính chất của một hội nghị tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La période synodique de la Lune est d'environ 29,5 jours. (Chu kỳ giao hội của Mặt Trăngkhoảng 29,5 ngày.)
    • Une réunion synodique a été convoquée pour discuter de la doctrine. (Một cuộc họp thuộc hội nghị tôn giáo đã được triệu tập để thảo luận về giáo lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mois synodique": Tháng giao hội, là khoảng thời gian giữa hai lần Mặt Trăng giao hội liên tiếp với Mặt Trời, tương ứng với một chu kỳ trăng (khoảng 29,53 ngày).
    • Le calendrier lunaire est basé sur le mois synodique. (Lịch âm dựa trên tháng giao hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Synode (danh từ giống đực):
    • (Tôn giáo) Hội nghị, công nghị của các giám mục hoặc giáo sĩ.
    • (Thiên văn học, từ ) Sự giao hội của các thiên thể.
Từ đồng nghĩa
  • Conjonctionnel (adj): (trong thiên văn) thuộc về sự giao hội.
  • Conciliare (adj): (trong tôn giáo) thuộc về công đồng, hội nghị.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học (thiên văn học) hoặc tôn giáo. Nghĩa liên quan đến tôn giáo ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
  • Không nên nhầm lẫn với "synodique" (tính từ) "synode" (danh từ).
tính từ
  1. xem synode
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) tập quyết nghị của hội nghị tôn giáo
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giao hội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "synodique"