synonyme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Từ đồng nghĩa: Một từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ khác trong cùng một ngôn ngữ.
- Điều tương đương, vật tương tự: (Nghĩa mở rộng) Một thứ được coi là có ý nghĩa hoặc chức năng tương tự như một thứ khác.
Tính từ:
- Đồng nghĩa: (Thuộc về ngôn ngữ học) Có cùng hoặc gần giống nghĩa với một từ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Rapide" et "vite" sont des synonymes. ("Rapide" và "vite" là những từ đồng nghĩa.)
- Dans ce contexte, la peur est le synonyme de la lâcheté. (Trong ngữ cảnh này, sợ hãi là điều tương đương với sự hèn nhát.)
- Tính từ:
- Ces deux termes sont synonymes. (Hai thuật ngữ này đồng nghĩa với nhau.)
- Un mot synonyme de "joie" est "allégresse". (Một từ đồng nghĩa với "niềm vui" là "sự hân hoan".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercher un synonyme": Tìm một từ đồng nghĩa.
- Pour éviter les répétitions, il cherche un synonyme du mot "important". (Để tránh lặp từ, anh ấy đang tìm một từ đồng nghĩa của từ "quan trọng".)
- "Être synonyme de": Đồng nghĩa với, tương đương với (mang ý nghĩa nào đó).
- Dans cette entreprise, l'innovation est synonyme de survie. (Trong công ty này, đổi mới đồng nghĩa với sự sinh tồn.)
Biến thể và từ liên quan
- Synonymie (danh từ giống cái): Hiện tượng đồng nghĩa, mối quan hệ đồng nghĩa giữa các từ.
- La synonymie parfaite est très rare. (Hiện tượng đồng nghĩa hoàn toàn là rất hiếm.)
- Synonymique (tính từ): (Thuộc về) đồng nghĩa.
- une relation synonymique (một mối quan hệ đồng nghĩa)
- Antonyme (danh từ giống đực): Từ trái nghĩa.
- "Grand" est l'antonyme de "petit". ("Lớn" là từ trái nghĩa của "nhỏ".)
Từ đồng nghĩa
- (Khi dùng như danh từ) Équivalent (tương đương), correspondant (từ tương ứng).
- (Khi dùng như tính từ) Équivalent (tương đương), de même sens (cùng nghĩa).
Cụm từ cố định
- Dictionnaire des synonymes: Từ điển đồng nghĩa.
- Il consulte souvent un dictionnaire des synonymes. (Anh ấy thường xuyên tra cứu từ điển đồng nghĩa.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) đồng nghĩa
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ đồng nghĩa