synonyme

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đồng nghĩa
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ đồng nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "synonyme"

synonyme
Un étudiant cherche un synonyme dans un dictionnaire.