synonyme

Học thuật
Thân thiện
synonyme

Un étudiant cherche un synonyme dans un dictionnaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Từ đồng nghĩa: Một từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống với một từ khác trong cùng một ngôn ngữ.
    • Điều tương đương, vật tương tự: (Nghĩa mở rộng) Một thứ được coi là có ý nghĩa hoặc chức năng tương tự như một thứ khác.
  2. Tính từ:

    • Đồng nghĩa: (Thuộc về ngôn ngữ học) cùng hoặc gần giống nghĩa với một từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Rapide" et "vite" sont des synonymes. ("Rapide" "vite" là những từ đồng nghĩa.)
    • Dans ce contexte, la peur est le synonyme de la lâcheté. (Trong ngữ cảnh này, sợ hãiđiều tương đương với sự hèn nhát.)
  • Tính từ:
    • Ces deux termes sont synonymes. (Hai thuật ngữ này đồng nghĩa với nhau.)
    • Un mot synonyme de "joie" est "allégresse". (Một từ đồng nghĩa với "niềm vui" là "sự hân hoan".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher un synonyme": Tìm một từ đồng nghĩa.
    • Pour éviter les répétitions, il cherche un synonyme du mot "important". (Để tránh lặp từ, anh ấy đang tìm một từ đồng nghĩa của từ "quan trọng".)
  • "Être synonyme de": Đồng nghĩa với, tương đương với (mang ý nghĩa nào đó).
    • Dans cette entreprise, l'innovation est synonyme de survie. (Trong công ty này, đổi mới đồng nghĩa với sự sinh tồn.)
Biến thể từ liên quan
  • Synonymie (danh từ giống cái): Hiện tượng đồng nghĩa, mối quan hệ đồng nghĩa giữa các từ.
    • La synonymie parfaite est très rare. (Hiện tượng đồng nghĩa hoàn toànrất hiếm.)
  • Synonymique (tính từ): (Thuộc về) đồng nghĩa.
    • une relation synonymique (một mối quan hệ đồng nghĩa)
  • Antonyme (danh từ giống đực): Từ trái nghĩa.
    • "Grand" est l'antonyme de "petit". ("Lớn" là từ trái nghĩa của "nhỏ".)
Từ đồng nghĩa
  • (Khi dùng như danh từ) Équivalent (tương đương), correspondant (từ tương ứng).
  • (Khi dùng như tính từ) Équivalent (tương đương), de même sens (cùng nghĩa).
Cụm từ cố định
  • Dictionnaire des synonymes: Từ điển đồng nghĩa.
    • Il consulte souvent un dictionnaire des synonymes. (Anh ấy thường xuyên tra cứu từ điển đồng nghĩa.)
synonyme

Un étudiant cherche un synonyme dans un dictionnaire.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) đồng nghĩa
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "synonyme"