antonyme

Học thuật
Thân thiện
antonyme

Un mot et son antonyme sont souvent étudiés ensemble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Từ phản nghĩa: Một từ có nghĩa trái ngược hoặc đối lập với một từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Grand" et "petit" sont des antonymes. ("Lớn" "nhỏ" là những từ phản nghĩa.)
    • Cherchez l'antonyme du mot "chaud". (Hãy tìm từ phản nghĩa của từ "nóng".)
    • Dans cet exercice, vous devez associer chaque mot à son antonyme. (Trong bài tập này, bạn phải ghép mỗi từ với từ phản nghĩa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mot antonyme": Cụm từ đồng nghĩa với "antonyme", nhấn mạnh đâymột "từ" có nghĩa đối lập.
    • "Vite" est le mot antonyme de "lent". ("Nhanh" là từ phản nghĩa của "chậm".)
Biến thể từ gần giống
  • Antonymie (danh từ giống cái): Hiện tượng phản nghĩa, mối quan hệ giữa các từ trái nghĩa.

    • L'antonymie est une relation sémantique importante. (Hiện tượng phản nghĩamột mối quan hệ ngữ nghĩa quan trọng.)
  • Synonyme (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa (từ có nghĩa tương tự).

    • "Joie" et "bonheur" sont des synonymes. ("Niềm vui" "hạnh phúc" là những từ đồng nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraire (danh từ giống đực): Nghĩa đối lập, từ trái nghĩa. (Từ này thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày so với "antonyme" mang tính học thuật).
    • Quel est le contraire de "jour" ? (Từ trái nghĩa của "ngày" là ?)
antonyme

Un mot et son antonyme sont souvent étudiés ensemble.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ phản nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antonyme"