synopsis
/si'nɔpis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cái nhìn khái quát, bảng khái quát: Một bản tóm tắt ngắn gọn, cung cấp cái nhìn tổng thể về nội dung chính của một tác phẩm dài hơn như sách, phim hoặc vở kịch.
- Biểu nhất lãm: Một bảng tóm tắt các điểm chính, thường được trình bày dưới dạng hệ thống.
Danh từ giống đực (đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh):
- Đề cương chi tiết: Một bản mô tả chi tiết về cốt truyện, nhân vật và diễn biến chính của một kịch bản phim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Avant de lire le roman, j'ai consulté le synopsis sur la quatrième de couverture. (Trước khi đọc cuốn tiểu thuyết, tôi đã xem bản tóm tắt ở bìa sau.)
- Le professeur a demandé un synopsis du chapitre. (Giáo viên yêu cầu một bảng khái quát về chương sách.)
Danh từ giống đực (điện ảnh):
- Le producteur a approuvé le synopsis du film. (Nhà sản xuất đã phê duyệt đề cương chi tiết của bộ phim.)
- Il a présenté un synopsis de dix pages au studio. (Anh ấy đã trình bày một đề cương chi tiết mười trang cho hãng phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"synopsis argumentaire": bản tóm tắt có tính thuyết phục, thường dùng để trình bày ý tưởng phim hoặc sách cho nhà sản xuất hoặc biên tập viên.
- L'auteur doit rédiger un synopsis argumentaire pour convaincre l'éditeur. (Tác giả phải viết một bản tóm tắt thuyết phục để thuyết phục biên tập viên.)
Dans un contexte académique: Trong ngữ cảnh học thuật, "synopsis" có thể chỉ một bản tóm tắt có cấu trúc của một luận văn hoặc nghiên cứu.
- Le synopsis de sa thèse est très clair. (Bản tóm tắt luận án của anh ấy rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Synoptique (adj): mang tính khái quát, tổng hợp; (danh từ): bảng biểu tổng hợp.
- Un tableau synoptique des événements. (Một bảng tổng hợp các sự kiện.)
Résumé (n): bản tóm tắt (nghĩa gần, nhưng thường ngắn hơn và ít chi tiết hơn "synopsis").
- Abrégé (n): bản rút gọn, tóm lược.
Từ đồng nghĩa
- Aperçu (n): cái nhìn tổng quát.
- Précis (n): bản tóm tắt chính xác.
- Sommaire (n): bản tóm lược, mục lục.
Thành ngữ liên quan
- Faire le synopsis de quelque chose: Làm bản tóm tắt/đề cương cho cái gì đó.
- Elle a dû faire le synopsis de tout le projet. (Cô ấy phải làm bản tóm tắt cho toàn bộ dự án.)
danh từ giống cái
- cái nhìn khái quát
- bảng khái quát, biểu nhất lãm
danh từ giống đực
- (điện ảnh) đề cương chi tiết