synopsis
/si'nɔpis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tóm tắt, bản toát yếu: Một văn bản ngắn gọn trình bày những điểm chính, cốt truyện hoặc nội dung cốt lõi của một tác phẩm dài hơn như một cuốn sách, vở kịch, bộ phim hoặc báo cáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor asked for a one-page synopsis of the novel. (Giáo sư yêu cầu một bản tóm tắt một trang về cuốn tiểu thuyết.)
- I read the synopsis on the back of the book before deciding to buy it. (Tôi đã đọc bản tóm tắt ở mặt sau cuốn sách trước khi quyết định mua nó.)
- The film's synopsis gave away the ending, so I was not surprised. (Bản tóm tắt của bộ phim đã tiết lộ kết thúc, vì vậy tôi không bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To provide/give a synopsis": cung cấp/đưa ra một bản tóm tắt.
- The executive summary provides a synopsis of the entire business plan. (Bản tóm tắt điều hành cung cấp một bản toát yếu của toàn bộ kế hoạch kinh doanh.)
"Brief synopsis": bản tóm tắt ngắn gọn.
- Can you give me a brief synopsis of what happened at the meeting? (Anh có thể cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn về những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?)
Biến thể và từ gần giống
Synopses (danh từ, số nhiều): Các bản tóm tắt.
- We need to write synopses for all the research papers. (Chúng ta cần viết các bản tóm tắt cho tất cả các bài nghiên cứu.)
Synoptic (tính từ): Mang tính tóm tắt, tổng quan.
- The report includes a synoptic table of the key findings. (Báo cáo bao gồm một bảng tổng quan về các phát hiện chính.)
Từ đồng nghĩa
- Summary: bản tóm tắt.
- Abstract: bản tóm tắt (thường dùng cho bài báo khoa học).
- Outline: dàn ý, phác thảo những điểm chính.
- Precis: bản tóm tắt súc tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "synopsis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synopsis")
danh từ, số nhiều synopses
- bảng tóm tắt, bảng toát yếu