syntactic

/sin'tæktik/
Học thuật
Thân thiện
syntactic

A student studies the syntactic structure of a sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cú pháp: Liên quan đến cấu trúc, trật tự mối quan hệ giữa các từ, cụm từ trong một câu để tạo thành nghĩa. Mô tả cách các thành phần trong câu được kết hợp theo các quy tắc ngôn ngữ.
    • Tuân theo quy tắc cú pháp: Chỉ sự phù hợp với các nguyên tắc sắp xếp từ ngữ trong một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher explained the syntactic structure of the complex sentence. (Giáo viên giải thích cấu trúc cú pháp của câu phức.)
    • This sentence is syntactic but semantically odd. (Câu này đúng về cú pháp nhưng lại kỳ lạ về mặt ngữ nghĩa.)
    • Analyzing the syntactic role of each word helps in understanding grammar. (Phân tích vai trò cú pháp của mỗi từ giúp hiểu ngữ pháp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Syntactic analysis: Phân tích cú pháp. quá trình xác định cấu trúc ngữ pháp của một câu.

    • Computational linguistics often involves syntactic analysis of text. (Ngôn ngữ học máy tính thường liên quan đến phân tích cú pháp văn bản.)
  • Syntactic ambiguity: Sự mơ hồ về cú pháp. Xảy ra khi một câu có thể được phân tích theo nhiều cấu trúc cú pháp khác nhau, dẫn đến nhiều nghĩa.

    • "I saw the man with the telescope" is a classic case of syntactic ambiguity. ("Tôi thấy người đàn ông với cái kính viễn vọng" một trường hợp kinh điển của sự mơ hồ về cú pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntax (danh từ): Cú pháp. Hệ thống các quy tắc cấu trúc chi phối việc sắp xếp từ thành cụm câu có nghĩa.

    • The syntax of Vietnamese differs from that of English. (Cú pháp của tiếng Việt khác với tiếng Anh.)
  • Syntactically (trạng từ): Một cách (về mặt) cú pháp.

    • The sentence is syntactically correct. (Câu này đúng về mặt cú pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammatical: (Thuộc) ngữ pháp. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi nhấn mạnh đến sự đúng đắn theo quy tắc ngữ pháp nói chung.
  • Structural: (Thuộc) cấu trúc. Nhấn mạnh đến cách thức tổ chức các bộ phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'syntactic')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'syntactic')

syntactic

A student studies the syntactic structure of a sentence.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) cú pháp

Từ có nhắc đến "syntactic"