synthetic
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Tổng hợp, nhân tạo : Chỉ vật chất, chất liệu hoặc hợp chất được tạo ra bởi con người thông qua các quá trình hóa học, thay vì có nguồn gốc tự nhiên. Giả tạo, không tự nhiên : Chỉ cảm xúc, hành vi hoặc phẩm chất được thể hiện một cách gượng ép, không chân thật. (Trong logic học) Tổng hợp : Chỉ một mệnh đề mà giá trị đúng/sai của nó được xác định dựa trên sự kiện hoặc quan sá...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not genuine or natural; artificial : Something that is synthetic is man-made and not produced by natural processes. It often imitates a natural material or quality. Relating to synthesis; combining separate elements : In logic and philosophy, a synthetic proposition is one whose truth is determined by how it relates to facts in the world, not purely by the definitions of...
See full definition →