synthetic

/sin'θetik/ Cách viết khác : (synthetical) /sin'θetikəl/
tính từ
  1. tổng hợp
    • synthetic rubber
      cao su tổng hợp
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo
    • synthetic enthusiasm
      nhiệt tình giả tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "synthetic"

Từ có nhắc đến "synthetic"

synthetic
A scientist examines a synthetic fiber under bright laboratory lights.