synthetic
/sin'θetik/ Cách viết khác : (synthetical) /sin'θetikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tổng hợp, nhân tạo: Chỉ vật chất, chất liệu hoặc hợp chất được tạo ra bởi con người thông qua các quá trình hóa học, thay vì có nguồn gốc tự nhiên.
- Giả tạo, không tự nhiên: Chỉ cảm xúc, hành vi hoặc phẩm chất được thể hiện một cách gượng ép, không chân thật.
- (Trong logic học) Tổng hợp: Chỉ một mệnh đề mà giá trị đúng/sai của nó được xác định dựa trên sự kiện hoặc quan sát thực tế, chứ không chỉ dựa vào ý nghĩa của các từ.
Danh từ:
- Chất tổng hợp, vật liệu tổng hợp: Một hợp chất hoặc vật liệu được tạo ra một cách nhân tạo bằng các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- This jacket is made from synthetic fabric. (Chiếc áo khoác này được làm từ vải tổng hợp.)
- Her smile seemed synthetic and did not reach her eyes. (Nụ cười của cô ấy có vẻ giả tạo và không chạm đến đôi mắt.)
- The statement "It is raining outside" is a synthetic proposition. (Mệnh đề "Bên ngoài trời đang mưa" là một mệnh đề tổng hợp.)
Danh từ:
- Nylon was one of the first important synthetics. (Nilon là một trong những chất tổng hợp quan trọng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Synthetic biology: sinh học tổng hợp (lĩnh vực khoa học kết hợp sinh học và kỹ thuật để thiết kế và xây dựng các chức năng sinh học mới).
- Advances in synthetic biology could lead to new medical treatments. (Những tiến bộ trong sinh học tổng hợp có thể dẫn đến các phương pháp điều trị y tế mới.)
Synthetic aperture radar (SAR): radar khẩu độ tổng hợp (một kỹ thuật radar dùng để tạo ra hình ảnh độ phân giải cao của bề mặt Trái Đất).
- The satellite uses synthetic aperture radar to map the terrain. (Vệ tinh sử dụng radar khẩu độ tổng hợp để lập bản đồ địa hình.)
Biến thể và từ gần giống
Synthetically (phó từ): một cách tổng hợp, một cách giả tạo.
- The diamond was synthetically produced in a lab. (Viên kim cương được sản xuất một cách tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)
Synthesis (danh từ): sự tổng hợp.
- Protein synthesis is a fundamental process in cells. (Sự tổng hợp protein là một quá trình cơ bản trong tế bào.)
Synthesize (động từ): tổng hợp.
- Scientists learned to synthesize the hormone in the laboratory. (Các nhà khoa học đã học cách tổng hợp loại hormone này trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tổng hợp): Artificial (nhân tạo), man-made (do con người tạo ra), fabricated (được chế tạo).
- Tính từ (nghĩa giả tạo): Artificial (giả tạo), fake (giả), feigned (giả vờ), insincere (không chân thành).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa tổng hợp): Natural (tự nhiên), organic (hữu cơ), genuine (thật).
- Tính từ (nghĩa giả tạo): Genuine (chân thật), sincere (chân thành), natural (tự nhiên).
tính từ
- tổng hợp
- synthetic rubbercao su tổng hợp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo
- synthetic enthusiasmnhiệt tình giả tạo