syphiligraphe

danh từ
  1. (y học) thầy thuốc chuyên khoa giang mai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "syphiligraphe"

syphiligraphe
Un syphiligraphe examine un patient dans son cabinet médical.