syphiligraphe

Học thuật
Thân thiện
syphiligraphe

Un syphiligraphe examine un patient dans son cabinet médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy thuốc chuyên khoa giang mai: Một bác sĩ chuyên về việc chẩn đoán, nghiên cứu điều trị bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au XIXe siècle, le syphiligraphe était un médecin spécialiste des maladies vénériennes. (Vào thế kỷ 19, thầy thuốc chuyên khoa giang maimột bác sĩ chuyên về các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
    • Ce syphiligraphe a publié plusieurs études sur l'évolution de la syphilis. (Vị thầy thuốc chuyên khoa giang mai này đã công bố nhiều nghiên cứu về sự tiến triển của bệnh giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc văn bản chuyên môn để chỉ các chuyên gia hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể của y học.
    • Les travaux des syphiligraphes du siècle dernier ont jeté les bases des traitements modernes. (Các công trình của các thầy thuốc chuyên khoa giang mai thế kỷ trước đã đặt nền móng cho các phương pháp điều trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Syphiligraphie (danh từ): Chuyên ngành nghiên cứu về bệnh giang mai.
  • Syphilide (danh từ): Tổn thương da do bệnh giang mai gây ra.
  • Syphilitique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) bệnh giang mai; người mắc bệnh giang mai.
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de la syphilis: Chuyên gia về bệnh giang mai.
  • Vénérologue: Bác sĩ chuyên khoa bệnh hoa liễu (phạm vi rộng hơn, bao gồm cả giang mai).
Lưu ý
  • Syphiligraphemột thuật ngữ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong y học hiện đại, chuyên khoa này thường được bao hàm trong chuyên ngành da liễu hoặc bệnh hoa liễu (vénérologie).
syphiligraphe

Un syphiligraphe examine un patient dans son cabinet médical.

danh từ
  1. (y học) thầy thuốc chuyên khoa giang mai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "syphiligraphe"