syphiligraphie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giang mai học, khoa giang mai: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về bệnh giang mai, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị lịch sử của căn bệnh này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La syphiligraphie est une branche importante de la médecine. (Giang mai họcmột chuyên ngành quan trọng của y học.)
    • Il est spécialiste en syphiligraphie. (Ông ấychuyên gia về khoa giang mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traité de syphiligraphie": Chuyên luận về giang mai học.
    • Ce vieux traité de syphiligraphie contient des illustrations détaillées. (Chuyên luận này về giang mai học chứa các hình minh họa chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Syphiligraphe (danh từ): Nhà nghiên cứu giang mai học, chuyên gia về giang mai.

    • Un syphiligraphe renommé a donné une conférence. (Một chuyên gia giang mai học nổi tiếng đã có một bài giảng.)
  • Syphiligraphique (tính từ): (Thuộc về) giang mai học.

    • Une étude syphiligraphique approfondie. (Một nghiên cứu sâu về giang mai học.)
Từ đồng nghĩa
  • Syphilologie (danh từ giống cái): Giang mai học. (Đâytừ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "syphiligraphie").
Các cụm từ liên quan
  • Expert en syphiligraphie: Chuyên gia về giang mai học.
  • Histoire de la syphiligraphie: Lịch sử của ngành giang mai học.
danh từ giống cái
  1. (y học) giang mai học, khoa giang mai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "syphiligraphie"