syphilitique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về bệnh giang mai: Mô tả một cái gì đó liên quan đến, hoặc bị gây ra bởi bệnh giang mai.
    • Bị nhiễm bệnh giang mai: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật mắc bệnh giang mai.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un syphilitique / une syphilitique):

    • Người bị giang mai: Chỉ một cá nhân mắc bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les symptômes syphilitiques sont variés. (Các triệu chứng giang mai rất đa dạng.)
    • C'est une lésion syphilitique. (Đómột tổn thương do giang mai.)
  • Danh từ:

    • Ce syphilitique doit être traité rapidement. (Người bị giang mai này cần được điều trị nhanh chóng.)
    • Les syphilitiques étaient autrefois stigmatisés. (Những người bị giang mai trước đây thường bị kỳ thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atteint de la syphilis": Một cách diễn đạt khác, có nghĩa tương tự "bị mắc bệnh giang mai", thường được dùng trong văn phong y học hoặc trang trọng hơn.
    • Le patient est atteint de la syphilis. (Bệnh nhân bị mắc bệnh giang mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Syphilis (danh từ giống cái): Bệnh giang mai. Đâydanh từ chỉ bệnh, từ đó tính từ "syphilitique" được hình thành.
    • La syphilis est une infection sexuellement transmissible. (Bệnh giang maimột bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Atteint de syphilis (cụm tính từ): Bị nhiễm giang mai.
  • Souffrant de la syphilis (cụm tính từ): Đang chịu đựng/ mắc bệnh giang mai.
tính từ
  1. xem syphilis
danh từ
  1. (y học) người bị giang mai

Từ chứa "syphilitique"

Từ có nhắc đến "syphilitique"