syphilous
/,sifi'litik/ Cách viết khác : (syphilous) /'sifiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh giang mai: Mô tả một cái gì đó có liên quan đến hoặc bị gây ra bởi bệnh giang mai.
- Mắc bệnh giang mai: Dùng để chỉ một người hoặc sinh vật đang bị nhiễm bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor identified the lesion as syphilous. (Bác sĩ xác định tổn thương đó là do giang mai.)
- Advanced syphilous conditions require intensive treatment. (Các tình trạng giang mai giai đoạn muộn đòi hỏi điều trị chuyên sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y học cũ để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng.
- The 19th-century medical text described various syphilous manifestations. (Văn bản y học thế kỷ 19 mô tả nhiều biểu hiện khác nhau của bệnh giang mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Syphilitic (tính từ): (thuộc) bệnh giang mai. Đây là biến thể phổ biến và được sử dụng nhiều hơn "syphilous".
- Syphilitic infection can have serious long-term effects. (Nhiễm trùng giang mai có thể có những ảnh hưởng lâu dài nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Luetic (tính từ): (thuộc) bệnh giang mai (từ đồng nghĩa chuyên ngành y khoa).
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh giang mai; có nguồn gốc giang mai
- mắc bệnh giang mai