syphilis
/'sifilis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh giang mai: Một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) nghiêm trọng, do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn nếu không được điều trị và có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến tim, não, mắt và các cơ quan khác.
- Bệnh hoa liễu: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho bệnh giang mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Syphilis is a serious bacterial infection. (Bệnh giang mai là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng.)
- The doctor diagnosed him with syphilis. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh giang mai.)
- Congenital syphilis is transmitted from mother to child during pregnancy. (Bệnh giang mai bẩm sinh được truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Latent syphilis": Giai đoạn giang mai tiềm ẩn, khi bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng nhưng xét nghiệm vẫn dương tính và vi khuẩn vẫn tồn tại trong cơ thể.
- The patient was in the latent stage of syphilis. (Bệnh nhân đang ở giai đoạn tiềm ẩn của bệnh giang mai.)
"Tertiary syphilis": Giai đoạn giang mai giai đoạn ba, có thể xảy ra nhiều năm sau khi nhiễm bệnh ban đầu, gây tổn thương đến hệ thần kinh, tim mạch và các cơ quan khác.
- Tertiary syphilis can cause severe neurological problems. (Giang mai giai đoạn ba có thể gây ra các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Syphilitic (adj): (thuộc) bệnh giang mai.
- Syphilitic lesions are a hallmark of the disease. (Các tổn thương do giang mai là dấu hiệu đặc trưng của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Lues (n): Một thuật ngữ y khoa cũ để chỉ bệnh giang mai.
- The pox (n, lóng cũ): Một cách gọi thông tục trong lịch sử cho các bệnh như giang mai hoặc đậu mùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "syphilis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syphilis")
danh từ
- (y học) bệnh giang mai