syriac
/'siriæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Xy-ri cổ: Một ngôn ngữ cổ thuộc nhánh Aram Trung, được sử dụng rộng rãi trong thế giới Cơ đốc giáo phương Đông từ thế kỷ thứ 2 đến thế kỷ thứ 8 sau Công nguyên và tiếp tục là ngôn ngữ phụng vụ trong một số giáo hội.
- Chữ viết Xy-ri: Hệ thống chữ viết được sử dụng để ghi lại ngôn ngữ này, có nguồn gốc từ bảng chữ cái Aram.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many important early Christian texts were written in Syriac. (Nhiều văn bản Cơ đốc giáo quan trọng thời kỳ đầu được viết bằng tiếng Xy-ri.)
- Scholars study Syriac to access ancient manuscripts. (Các học giả nghiên cứu tiếng Xy-ri để tiếp cận các bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Syriac Christianity": Chỉ truyền thống Cơ đốc giáo sử dụng tiếng Xy-ri làm ngôn ngữ phụng vụ và thần học.
- Syriac Christianity has a rich theological heritage. (Cơ đốc giáo Xy-ri có một di sản thần học phong phú.)
"Syriac script": Đề cập cụ thể đến hệ thống chữ viết, thường được phân loại thành các dạng Estrangelo, Serto và Madnhaya.
- The inscription was carved in the Syriac script. (Dòng chữ được khắc bằng chữ viết Xy-ri.)
Biến thể và từ gần giống
Syriacist (n): Một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học hoặc văn hóa Xy-ri.
- The Syriacist translated the ancient hymn. (Nhà nghiên cứu Xy-ri đã dịch bài thánh ca cổ.)
Neo-Syriac (n): Các phương ngữ Aram hiện đại (như Turoyo, Assyrian Neo-Aramaic) được nói ngày nay, đôi khi được gọi chung trong bối cảnh học thuật.
- Neo-Syriac languages are spoken by communities in the Middle East. (Các ngôn ngữ Tân Xy-ri được các cộng đồng ở Trung Đông sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Classical Syriac: Tiếng Xy-ri cổ điển (cách gọi chính xác hơn cho dạng ngôn ngữ văn học cổ).
- Aramaic (of Edessa): Tiếng Aram (của Edessa) - Edessa là trung tâm chính của ngôn ngữ này.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "Syriac" như một thành ngữ. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc tôn giáo.)
danh từ
- tiếng Xy-ri cổ