systématique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) hệ thống; có hệ thống: Chỉ một cái gì đó được tổ chức, sắp xếp hoặc thực hiện theo một hệ thống, một phương pháp có trật tự và logic.
- Dứt khoát, triệt để: Chỉ một thái độ hoặc hành động được thực hiện một cách kiên quyết, không khoan nhượng và toàn diện.
- (Nghĩa xấu) Cứng nhắc, cố chấp, khăng khăng, khư khư: Chỉ một thái độ bảo thủ, luôn giữ nguyên quan điểm hoặc hành động một cách máy móc, không linh hoạt.
Danh từ giống cái:
- Phân loại học: Trong lĩnh vực phân loại học (taxinomie), từ này chỉ một bảng, một hệ thống hoặc nguyên tắc phân loại có trật tự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une approche systématique est nécessaire pour résoudre ce problème. (Một cách tiếp cận có hệ thống là cần thiết để giải quyết vấn đề này.)
- Il a un refus systématique de toute collaboration. (Anh ấy có một sự từ chối dứt khoát mọi sự hợp tác.)
- Son opposition systématique à toutes les réformes est fatigante. (Thái độ khư khư chống đối mọi cải cách của ông ta thật mệt mỏi.)
Danh từ giống cái:
- La systématique est une branche importante de la biologie. (Phân loại học là một nhánh quan trọng của sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière systématique": Một cách có hệ thống, một cách đều đặn.
- Les données sont vérifiées de manière systématique. (Dữ liệu được kiểm tra một cách có hệ thống.)
"Être systématique dans...": Rất có phương pháp, rất quy củ trong việc gì đó.
- Elle est systématique dans son organisation. (Cô ấy rất có phương pháp trong việc tổ chức của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Systématiquement (trạng từ): Một cách có hệ thống, một cách triệt để, một cách khăng khăng.
- Il répond systématiquement par la négative. (Anh ấy luôn trả lời một cách dứt khoát là không.)
Systématisation (danh từ giống cái): Sự hệ thống hóa.
- La systématisation des procédures a amélioré l'efficacité. (Việc hệ thống hóa các quy trình đã cải thiện hiệu quả.)
Systématiser (động từ): Hệ thống hóa.
- Il faut systématiser ces connaissances. (Cần phải hệ thống hóa những kiến thức này.)
Từ đồng nghĩa
- Méthodique: Có phương pháp.
- Organisé: Được tổ chức.
- Radical: Triệt để, căn bản.
- Obstiné: Cố chấp, ngoan cố (cho nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Désorganisé: Thiếu tổ chức.
- Sporadique: Rời rạc, không đều đặn.
- Flexible: Linh hoạt.
- Conciliant: Dễ dãi, hòa giải.
tính từ
- (thuộc) hệ thống; có hệ thống
- Connaissances systématiquestri thức có hệ thống
- dứt khoát, triệt để
- Refus systématiquesự từ chối dứt khoát
- Exploitation systématiquesự bốc lột triệt để
- (nghĩa xấu) cứng nhắc, cố chấp, khăng khăng, khư khư
- Opposition systématiquesự khư khư chống đối
danh từ giống cái
- phân loại học