systématisé

Học thuật
Thân thiện
systématisé

L'affection systématisée touche plusieurs organes du corps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hệ thống hóa, được sắp xếp hệ thống: Chỉ một cái gì đó đã được tổ chức, sắp xếp hoặc thực hiện theo một hệ thống logic, phương pháp trật tự rõ ràng.
    • (Y học) hệ thống: Trong y học, dùng để mô tả một bệnhhoặc tình trạng ảnh hưởng đến toàn bộ một hệ thống cơ quan trong cơ thể, hoặc phát triển theo một trình tự có thể dự đoán được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chung):

    • Son approche est très systématisée. (Cách tiếp cận của anh ấy rất hệ thống / được hệ thống hóa.)
    • Nous avons une procédure systématisée pour traiter ces demandes. (Chúng tôi có một quy trình được hệ thống hóa để xửcác yêu cầu này.)
  • Tính từ (nghĩa y học):

    • Le médecin recherche une maladie systématisée. (Bác sĩ đang tìm kiếm một bệnh hệ thống.)
    • C'est une atteinte systématisée du système nerveux. (Đómột tổn thương hệ thống đến hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une analyse systématisée": một phân tích hệ thống, được thực hiện theo từng bước bài bản.

    • Le rapport présente une analyse systématisée des données. (Báo cáo trình bày một phân tích hệ thống về dữ liệu.)
  • "Une réponse systématisée": một phản ứng tự động, theo thói quen hoặc theo một khuôn mẫu đã được thiết lập.

    • Il a une réponse systématisée à toute critique. (Anh ta có một phản ứng theo khuôn mẫu với mọi lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Systématiser (động từ): hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống.

    • Il faut systématiser nos méthodes de travail. (Cần phải hệ thống hóa các phương pháp làm việc của chúng ta.)
  • Systématique (tính từ): (1) tính hệ thống, (2) một cách hệ thống, (3) (thông tục) cứng nhắc, máy móc.

    • Une recherche systématique. (Một cuộc nghiên cứu hệ thống.)
    • Il est systématique dans ses refus. (Anh ta cứng nhắc trong những lời từ chối của mình.)
  • Système (danh từ): hệ thống.

    • Le système solaire. (Hệ mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Organisé: được tổ chức, trật tự.
  • Méthodique: phương pháp, bài bản.
  • Structuré: được cấu trúc, tổ chức.
Từ trái nghĩa
  • Désorganisé: hỗn độn, không tổ chức.
  • Chaotique: hỗn loạn.
  • Aléatoire: ngẫu nhiên, không theo hệ thống.
systématisé

L'affection systématisée touche plusieurs organes du corps.

tính từ
  1. (y học) hệ thống
    • Affection systématisée
      bệnh hệ thống

Từ chứa "systématisé"