systematise
/'sistimətaiz/ Cách viết khác : (systematise) /'sistimətaiz/ (systemize) /'sistimaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hệ thống hóa, sắp xếp theo hệ thống: Hành động sắp xếp một cái gì đó (kiến thức, quy trình, dữ liệu) thành một hệ thống có trật tự, logic và nhất quán, thay vì để nó ở trạng thái lộn xộn hoặc ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new manager wants to systematise the filing process to make it more efficient. (Người quản lý mới muốn hệ thống hóa quy trình lưu trữ hồ sơ để làm cho nó hiệu quả hơn.)
- Scientists have worked for decades to systematise the classification of plant species. (Các nhà khoa học đã làm việc hàng thập kỷ để hệ thống hóa việc phân loại các loài thực vật.)
- We need to systematise our approach to customer complaints. (Chúng ta cần hệ thống hóa cách tiếp cận của mình đối với các khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to systematise knowledge/information": hệ thống hóa kiến thức/thông tin.
- The goal of the encyclopedia is to systematise all human knowledge. (Mục tiêu của bách khoa toàn thư là hệ thống hóa toàn bộ kiến thức của nhân loại.)
- "to systematise a procedure/method": hệ thống hóa một quy trình/phương pháp.
- By systematising the production method, we reduced errors significantly. (Bằng cách hệ thống hóa phương pháp sản xuất, chúng tôi đã giảm đáng kể lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Systematization (danh từ): sự hệ thống hóa.
- The systematization of data is the first step in the analysis. (Việc hệ thống hóa dữ liệu là bước đầu tiên trong phân tích.)
- Systematic (tính từ): có hệ thống, có phương pháp.
- She has a systematic approach to solving problems. (Cô ấy có cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề.)
- Systematize (động từ): cách viết khác, cùng nghĩa với 'systematise', phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Organise (tổ chức, sắp xếp): Sắp xếp mọi thứ theo một trật tự hoặc cấu trúc.
- Order (sắp xếp có trật tự): Đặt mọi thứ vào một trình tự hợp lý.
- Structure (cấu trúc hóa): Sắp xếp các phần thành một tổng thể có tổ chức.
Từ trái nghĩa
- Disorganise (làm mất trật tự, làm rối loạn): Phá vỡ trật tự hoặc hệ thống.
- Scatter (phân tán, rải rác): Làm cho mọi thứ trở nên rời rạc, không tập trung.
- Randomise (làm ngẫu nhiên hóa): Sắp xếp hoặc lựa chọn mà không theo một kế hoạch hoặc mẫu nào.
ngoại động từ
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống