systematize
/'sistimətaiz/ Cách viết khác : (systematise) /'sistimətaiz/ (systemize) /'sistimaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hệ thống hóa, sắp xếp theo hệ thống: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên có trật tự, logic và hiệu quả bằng cách tổ chức nó thành một hệ thống rõ ràng, có phương pháp. Điều này thường liên quan đến việc phân loại, sắp xếp thứ tự hoặc tạo ra các quy trình chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The librarian worked to systematize the archive of old manuscripts. (Người thủ thư đã làm việc để hệ thống hóa kho lưu trữ các bản thảo cũ.)
- We need to systematize our filing process to save time. (Chúng ta cần hệ thống hóa quy trình lưu trữ hồ sơ để tiết kiệm thời gian.)
- He systematized his daily tasks using a digital planner. (Anh ấy đã sắp xếp theo hệ thống các công việc hàng ngày bằng một công cụ lập kế hoạch kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to systematize knowledge/information": hệ thống hóa kiến thức/thông tin.
- The goal of the encyclopedia is to systematize all human knowledge. (Mục tiêu của bách khoa toàn thư là hệ thống hóa toàn bộ kiến thức của nhân loại.)
- "to systematize a procedure/method": hệ thống hóa một quy trình/phương pháp.
- The company systematized its onboarding procedure for new employees. (Công ty đã hệ thống hóa quy trình đào tạo nhân viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Systematization (danh từ): Sự hệ thống hóa.
- The systematization of data made analysis much easier. (Việc hệ thống hóa dữ liệu đã giúp phân tích dễ dàng hơn rất nhiều.)
- Systematic (tính từ): Có hệ thống, có phương pháp.
- She has a systematic approach to problem-solving. (Cô ấy có cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề.)
- Systematise (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Organize: Tổ chức, sắp xếp.
- Order: Sắp xếp có trật tự.
- Arrange: Sắp đặt, bố trí.
- Standardize: Chuẩn hóa (nhấn mạnh việc tạo ra tiêu chuẩn thống nhất).
Từ trái nghĩa
- Disorganize: Làm mất trật tự, làm rối loạn.
- Disorder: Làm hỗn loạn.
- Jumble: Trộn lẫn, làm lộn xộn.
ngoại động từ
- hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống