systemic

/sis'temik/
Học thuật
Thân thiện
systemic

A systemic infection can affect the entire body.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hệ thống, tính hệ thống: Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ một hệ thống, chứ không chỉ một bộ phận riêng lẻ của .
    • Toàn thân: Trong sinh học y học, mô tả một cái đó ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc một sinh vật.
    • Thấm sâu, xuyên suốt: Trong nông nghiệp, mô tả một chất (như thuốc trừ sâu) được cây hấp thụ lan truyền khắp hệ thống mạch dẫn của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report found systemic corruption in the government. (Báo cáo phát hiện tham nhũng tính hệ thống trong chính phủ.)
    • The disease causes systemic inflammation. (Căn bệnh gây viêm toàn thân.)
    • This is a systemic pesticide that protects the whole plant. (Đây một loại thuốc trừ sâu thấm sâu bảo vệ toàn bộ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systemic risk": Rủi ro hệ thống, rủi ro có thể làm sụp đổ toàn bộ một hệ thống (thường dùng trong tài chính).
    • The bank's failure posed a systemic risk to the entire economy. (Sự sụp đổ của ngân hàng tạo ra rủi ro hệ thống cho toàn bộ nền kinh tế.)
  • "Systemic change": Sự thay đổi mang tính hệ thống, sự thay đổi cơ bản toàn diện.
    • We need systemic change to address climate change effectively. (Chúng ta cần sự thay đổi mang tính hệ thống để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Systematically (trạng từ): Một cách hệ thống.
    • The data was systematically analyzed. (Dữ liệu được phân tích một cách hệ thống.)
  • System (danh từ): Hệ thống.
    • The education system needs reform. (Hệ thống giáo dục cần cải cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Pervasive: Lan tỏa, thấm đẫm (nhấn mạnh sự hiện diệnkhắp nơi).
  • Fundamental: Cơ bản, căn bản (nhấn mạnh tính cốt lõi).
  • Widespread: Rộng khắp (nhấn mạnh phạm vi).
Thành ngữ liên quan
  • "A systemic problem": Một vấn đề mang tính hệ thống, một vấn đề nằm trong chính cấu trúc hoặc cách vận hành của hệ thống, chứ không phải do một cá nhân hay sự cố đơn lẻ.
    • Racial discrimination is not just about individual prejudice; it's a systemic problem. (Phân biệt chủng tộc không chỉ thành kiến cá nhân; đó một vấn đề mang tính hệ thống.)
systemic

A systemic infection can affect the entire body.

tính từ
  1. (sinh vật học) (thuộc) cơ thể nói chung
  2. ngấm vào qua rễ, ngấm vào qua mầm (thuốc trừ sâu)

Từ tương tự