general

/'dʤenərəl/
Học thuật
Thân thiện
general

A general leads his troops in a parade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chung, chung chung: Liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, mọi vật trong một nhóm hoặc một phạm vi rộng lớn, không cụ thể, chi tiết.
    • Tổng, toàn thể: Bao trùm toàn bộ một lĩnh vực, một tổ chức hoặc một sự kiện.
    • Thường, thông thường: Phổ biến, xảy ra hoặc được áp dụng trong hầu hết các trường hợp.
  2. Danh từ:

    • Cái chung, nguyên tắc chung: Ý tưởng, khái niệm hoặc sự thật bao quát, trừu tượng.
    • Tướng, tướng lĩnh: (Quân sự) Cấp sĩ quan cao cấp, chỉ huy một lực lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is a matter of general interest. (Đây một vấn đề quan hệ đến lợi ích chung.)
    • The general public is invited to the event. (Công chúng nói chung được mời tham dự sự kiện.)
    • As a general rule, we don't accept late submissions. (Theo lệ thường, chúng tôi không chấp nhận bài nộp trễ.)
  • Danh từ:

    • He discussed the general but neglected the particulars. (Anh ấy thảo luận về cái chung nhưng bỏ qua các chi tiết.)
    • The general commanded his troops with great skill. (Vị tướng chỉ huy quân đội của mình với kỹ năng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In general": Nói chung, đại khái.

    • In general, the weather here is quite pleasant. (Nói chung, thời tiếtđây khá dễ chịu.)
  • "As a general rule": Theo nguyên tắc chung, thông thường.

    • As a general rule, it's best to arrive early. (Thông thường, tốt nhất là nên đến sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Generally (trạng từ): Một cách chung chung, thông thường, nói chung.

    • I generally agree with your opinion. (Tôi nói chung đồng ý với ý kiến của bạn.)
  • Generalize (động từ): Khái quát hóa.

    • You shouldn't generalize about people based on stereotypes. (Bạn không nên khái quát hóa về con người dựa trên định kiến.)
  • Generality (danh từ): Tính chất chung chung, sự khái quát; một phát biểu chung chung.

    • He spoke in generalities and avoided specific details. (Anh ta nói một cách chung chung tránh các chi tiết cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Common: Chung, phổ biến.
    • Universal: Phổ quát, chung cho tất cả.
    • Overall: Tổng thể, toàn bộ.
    • Broad: Rộng, bao quát.
  • Danh từ (quân sự):

    • Commander: Chỉ huy.
    • Officer: Sĩ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "general" với tư cách động từ. Tuy nhiên, "general" hiếm khi được dùng như động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • The general public: Công chúng, quần chúng nói chung.

    • This museum is free for the general public. (Bảo tàng này miễn phí cho công chúng.)
  • General knowledge: Kiến thức phổ thông, kiến thức chung.

    • He has excellent general knowledge about world history. (Anh ấy kiến thức phổ thông tuyệt vời về lịch sử thế giới.)
  • General election: Cuộc tổng tuyển cử.

    • The country will hold a general election next month. (Đất nước sẽ tổ chức một cuộc tổng tuyển cử vào tháng tới.)
general

A general leads his troops in a parade.

tính từ
  1. chung, chung chung
    • a matter of general interest
      một vấn đề quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm
    • to work for general welfare
      làm việc phúc lợi chung
    • general opinion
      ý kiến chung
    • general knowledge
      kiến thức chung, kiến thức phổ thông
  2. tổng
    • a general election
      cuộc tổng tuyển cử
    • a general strike
      cuộc tổng bãi công
    • inspector general
      tổng thanh tra

Idioms

  • General Headquaters
    (quân sự) tổng hành dinh
  • General Staff
    (quân sự) bộ tổng tham mưu
  • general dealer
    người bán bách hoá
  • general hospital
    bệnh viện đa khoa
  • general practitioner
    bác sĩ đa khoa
  • general reader
    người đọc đủ các loại sách
  • general servant
    người hầu đủ mọi việc
danh từ
  1. cái chung, cái đại thể, cái tổng quát, toàn thể
    • to argue from the general to the particular
      suy tư cái chung ra cái riêng
    • the general of mankind
      toàn thể loài người
  2. (quân sự) tướng, nhà chiến lược xuất sắc; nhà chiến thuật xuất sắc
  3. (the general) (từ cổ,nghĩa cổ) nhân dân quần chúng
  4. (tôn giáo) trưởng tu viện
  5. người hầu đủ mọi việc ((cũng) general vervant)