systyle

/'sistail/
Học thuật
Thân thiện
systyle

Un architecte dessine un bâtiment avec un systyle classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Bố cục khoảng cột đôi: Trong kiến trúc cổ điển, đâymột cách sắp xếp các cột trong đó khoảng cách giữa hai cột liên tiếp bằng hai lần đường kính dưới của cột.
  2. Tính từ:

    • bố cục khoảng cột đôi: Mô tả một công trình kiến trúc các cột được bố trí theo kiểu "systyle".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le systyle est l'un des cinq types d'intercolonnement définis par Vitruve. (Systylemột trong năm kiểu bố trí khoảng cách cột được Vitruvius định nghĩa.)
    • L'architecte a choisi le systyle pour la façade du temple. (Kiến trúc sư đã chọn bố cục khoảng cột đôi cho mặt tiền của ngôi đền.)
  • Tính từ:

    • Ce temple est systyle. (Ngôi đền này bố cục khoảng cột đôi.)
    • Une colonnade systyle. (Một hàng cột bố cục khoảng cột đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intercolonnement systyle": Khoảng cách giữa các cột theo kiểu systyle.
    • L'intercolonnement systyle crée un rythme architectural particulier. (Khoảng cách cột kiểu systyle tạo ra một nhịp điệu kiến trúc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercolonnement (n.m): Khoảng cách giữa các cột, cách bố trí cột.
  • Pycnostyle (n.m & adj): Kiểu bố cục cột dày đặc (khoảng cách bằng 1.5 lần đường kính cột).
  • Eustyle (n.m & adj): Kiểu bố cục cột đẹp (khoảng cách bằng 2.25 lần đường kính cột).
  • Diastyle (n.m & adj): Kiểu bố cục cột thưa (khoảng cách bằng 3 lần đường kính cột).
  • Aréostyle (n.m & adj): Kiểu bố cục cột rất thưa (khoảng cách bằng 4 lần đường kính cột trở lên).
Từ đồng nghĩa
  • À colonnes rapprochées: các cột xếp gần nhau (mô tả chung, không chính xác bằng thuật ngữ "systyle").
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc cổ điển, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc mô tả kiến trúc Hy Lạp La cổ đại.
  • Khái niệm này xuất phát từ tác phẩm "De architectura" của kiến trúc sư La Vitruvius.
systyle

Un architecte dessine un bâtiment avec un systyle classique.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) bố cục khoảng cột đôi
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Từ gần giống