systyle

/'sistail/
danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) bố cục khoảng cột đôi
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

systyle
Un architecte dessine un bâtiment avec un systyle classique.