système

Học thuật
Thân thiện
système

Un ingénieur dessine un diagramme d'un système de transport sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ thống: Một tập hợp các yếu tố liên kết với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất hoạt động theo những quy tắc nhất định.
    • Chế độ: Một hình thức tổ chức xã hội, chính trị hoặc kinh tế được thiết lập theo những nguyên tắc cụ thể.
    • Cách, lối, phương thức: Một cách thức được tổ chức để thực hiện một việc gì đó.
    • Mánh khóe (thân mật): Một thủ thuật, mưu mẹo không chính thống.
    • Hệ thống phân loại: Phương pháp sắp xếp, phân loại các đối tượng thành các nhóm hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le système solaire comprend le Soleil et les planètes qui gravitent autour. (Hệ mặt trời bao gồm Mặt Trời các hành tinh quay quanh .)
    • Il critique le système politique actuel. (Anh ấy chỉ trích chế độ chính trị hiện tại.)
    • Elle a mis au point un système efficace pour classer ses documents. ( ấy đã tạo ra một phương thức hiệu quả để phân loại tài liệu của mình.)
    • Il a utilisé un système pour gagner au jeu. (Hắn đã dùng một mánh khóe để thắng trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par système: Một cách cố chấp, định kiến, theo thói quen cứng nhắc.

    • Il refuse par système toute proposition nouvelle. (Anh ta từ chối một cách cố chấp mọi đề xuất mới.)
  • Se faire sauter le système (thông tục): Tự bắn vào đầu (tự sát).

Biến thể từ liên quan
  • Système D (thông tục): Cách xoay xở, khả năng tìm ra giải pháp thực tế trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.

    • Avec un peu de système D, on a réparé la voiture. (Với một chút xoay xở, chúng tôi đã sửa được chiếc xe.)
  • Systématique (adj): hệ thống, một cách phương pháp.

    • Une recherche systématique (Một cuộc nghiên cứu hệ thống)
  • Systématiquement (adv): Một cách hệ thống, thường xuyên, luôn luôn.

    • Il vérifie systématiquement ses emails le matin. (Anh ấy luôn kiểm tra email một cách hệ thống vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réseau: Mạng lưới (nhấn mạnh đến các kết nối).
  • Organisation: Tổ chức, sự sắp xếp.
  • Méthode: Phương pháp.
  • Régime: Chế độ (thường dùng trong chính trị, ăn uống).
  • Combine (thông tục): Mưu mẹo, thủ đoạn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Système d'exploitation (informatique): Hệ điều hành (máy tính).

    • Windows et Linux sont des systèmes d'exploitation. (Windows Linux là các hệ điều hành.)
  • Système immunitaire: Hệ miễn dịch.

    • Une bonne alimentation renforce le système immunitaire. (Một chế độ ăn tốt sẽ củng cố hệ miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Être contre le système: Chống lại hệ thống (chống đối các thể chế, quy tắc đã được thiết lập).

    • Dans sa jeunesse, il était totalement contre le système. (Thời trẻ, anh ta hoàn toàn chống lại hệ thống.)
  • Fonctionner comme un système: Hoạt động như một hệ thống (chỉ sự vận hành trơn tru, tổ chức).

    • Toute l'équipe fonctionne comme un système bien huilé. (Cả đội hoạt động như một hệ thống được bôi trơn tốt.)
système

Un ingénieur dessine un diagramme d'un système de transport sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. hệ thống; hệ
    • Le système philosophique de Descartes
      hệ thống triết học của Đê-các
    • Système nerveux
      (sinh vật học; sinhhọc) hệ thần kinh
    • Système décimal
      hệ thập phân
  2. chế độ
    • Système électoraux
      chế độ bầu cử
  3. cách, lối, phương thức
    • Système de vie
      phương thức sống
  4. (thân mật) mánh khóe
  5. hệ thống phân loại
    • Système de Linné
      hệ thống phân loại của Lin-
    • par système
      cố chấp, định kiền
    • se faire sauter le système
      (thông tục) tự bắn vào đầu
    • système D
      (thông tục) cách xoay xở

Từ chứa "système"