systématique

Học thuật
Thân thiện
systématique

L'étude systématique des plantes permet de les classer avec précision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) hệ thống; hệ thống: Chỉ một cái gì đó được tổ chức, sắp xếp hoặc thực hiện theo một hệ thống, một phương pháp trật tự logic.
    • Dứt khoát, triệt để: Chỉ một thái độ hoặc hành động được thực hiện một cách kiên quyết, không khoan nhượng toàn diện.
    • (Nghĩa xấu) Cứng nhắc, cố chấp, khăng khăng, khư khư: Chỉ một thái độ bảo thủ, luôn giữ nguyên quan điểm hoặc hành động một cách máy móc, không linh hoạt.
  2. Danh từ giống cái:

    • Phân loại học: Trong lĩnh vực phân loại học (taxinomie), từ này chỉ một bảng, một hệ thống hoặc nguyên tắc phân loại trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une approche systématique est nécessaire pour résoudre ce problème. (Một cách tiếp cận hệ thốngcần thiết để giải quyết vấn đề này.)
    • Il a un refus systématique de toute collaboration. (Anh ấy có một sự từ chối dứt khoát mọi sự hợp tác.)
    • Son opposition systématique à toutes les réformes est fatigante. (Thái độ khư khư chống đối mọi cải cách của ông ta thật mệt mỏi.)
  • Danh từ giống cái:

    • La systématique est une branche importante de la biologie. (Phân loại họcmột nhánh quan trọng của sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière systématique": Một cách hệ thống, một cách đều đặn.

    • Les données sont vérifiées de manière systématique. (Dữ liệu được kiểm tra một cách hệ thống.)
  • "Être systématique dans...": Rất phương pháp, rất quy củ trong việc gì đó.

    • Elle est systématique dans son organisation. ( ấy rất phương pháp trong việc tổ chức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Systématiquement (trạng từ): Một cách hệ thống, một cách triệt để, một cách khăng khăng.

    • Il répond systématiquement par la négative. (Anh ấy luôn trả lời một cách dứt khoátkhông.)
  • Systématisation (danh từ giống cái): Sự hệ thống hóa.

    • La systématisation des procédures a amélioré l'efficacité. (Việc hệ thống hóa các quy trình đã cải thiện hiệu quả.)
  • Systématiser (động từ): Hệ thống hóa.

    • Il faut systématiser ces connaissances. (Cần phải hệ thống hóa những kiến thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Méthodique: phương pháp.
  • Organisé: Được tổ chức.
  • Radical: Triệt để, căn bản.
  • Obstiné: Cố chấp, ngoan cố (cho nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
  • Désorganisé: Thiếu tổ chức.
  • Sporadique: Rời rạc, không đều đặn.
  • Flexible: Linh hoạt.
  • Conciliant: Dễ dãi, hòa giải.
systématique

L'étude systématique des plantes permet de les classer avec précision.

tính từ
  1. (thuộc) hệ thống; hệ thống
    • Connaissances systématiques
      tri thức hệ thống
  2. dứt khoát, triệt để
    • Refus systématique
      sự từ chối dứt khoát
    • Exploitation systématique
      sự bốc lột triệt để
  3. (nghĩa xấu) cứng nhắc, cố chấp, khăng khăng, khư khư
    • Opposition systématique
      sự khư khư chống đối
danh từ giống cái
  1. phân loại học

Từ chứa "systématique"