systématique

tính từ
  1. (thuộc) hệ thống; hệ thống
    • Connaissances systématiques
      tri thức hệ thống
  2. dứt khoát, triệt để
    • Refus systématique
      sự từ chối dứt khoát
    • Exploitation systématique
      sự bốc lột triệt để
  3. (nghĩa xấu) cứng nhắc, cố chấp, khăng khăng, khư khư
    • Opposition systématique
      sự khư khư chống đối
danh từ giống cái
  1. phân loại học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "systématique"

systématique
L'étude systématique des plantes permet de les classer avec précision.