sédition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc phản loạn, sự nổi loạn: Hành động công khai và có tổ chức nhằm chống lại chính quyền đương nhiệm, thường bao gồm việc kích động bạo lực hoặc bất tuân dân sự. Từ này nhấn mạnh tính chất tập thể và công khai của hành động chống đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le dirigeant a été accusé d'avoir fomenté une sédition. (Nhà lãnh đạo bị cáo buộc đã xúi giục một cuộc phản loạn.)
- La sédition dans la province a été réprimée par l'armée. (Cuộc nổi loạn ở tỉnh đó đã bị quân đội đàn áp.)
- Ses discours enflammés étaient considérés comme un acte de sédition. (Những bài diễn văn kích động của ông ta bị coi là một hành vi phản loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en état de sédition": ở trong tình trạng nổi loạn.
- Plusieurs régions étaient en état de sédition contre le pouvoir central. (Nhiều vùng đã ở trong tình trạng nổi loạn chống lại chính quyền trung ương.)
"crime de sédition": tội phản loạn.
- Il a été jugé pour crime de sédition. (Ông ta đã bị xét xử vì tội phản loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Séditieux, séditieuse (tính từ): có tính chất phản loạn, kích động nổi loạn.
- Des propos séditieux. (Những lời lẽ có tính chất kích động nổi loạn.)
Séditieusement (trạng từ): một cách có tính chất phản loạn.
- Agir séditieusement. (Hành động một cách có tính chất phản loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Rébellion: cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
- Insurrection: cuộc khởi nghĩa, nổi dậy (thường đột ngột và bạo lực).
- Révolte: sự nổi dậy, chống đối.
Từ trái nghĩa
- Obéissance: sự vâng lời, tuân phục.
- Soumission: sự quy phục, khuất phục.
- Loyauté: lòng trung thành.
Các cụm từ liên quan
Exciter à la sédition: xúi giục nổi loạn.
- Il fut arrêté pour avoir excité à la sédition. (Hắn bị bắt vì tội xúi giục nổi loạn.)
Étouffer une sédition: dập tắt một cuộc phản loạn.
- Le gouvernement a réussi à étouffer la sédition dans l'œuf. (Chính phủ đã thành công trong việc dập tắt cuộc phản loạn từ trong trứng nước.)
danh từ giống cái
- cuộc phản loạn