station

/'steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
station

Le train s'arrête à la station.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tư thế, dáng đứng: Chỉ tư thế hoặc vị trí đứng của một người hoặc vật.
    • Sự dừng lại, sự đỗ lại: Hành động dừng lại tạm thời tại một nơi.
    • Bến, điểm dừng: Nơi công cộng để phương tiện giao thông dừng lại đón trả khách.
    • Ga (xe lửa, tàu điện): Nơi tàu hỏa hoặc tàu điện dừng lại để đón trả khách hàng hóa, thường quy mô nhỏ hơn "gare".
    • Trạm, trung tâm: Một địa điểm hoặc cơ sở được thiết lập cho một mục đích cụ thể.
    • Nơi ở, môi trường sống (sinh vật học): Môi trường tự nhiên nơi một loài động vật hoặc thực vật sinh sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La station verticale est fatigante pour le dos. (Tư thế đứng lâu gây mỏi lưng.)
    • Il a fait une courte station devant le monument. (Anh ấy đã dừng lại một lát trước đài tưởng niệm.)
    • J'attends à la station de taxi. (Tôi đang đợibến taxi.)
    • Le train régional s'arrête à toutes les stations. (Tàu địa phương dừngtất cả các ga.)
    • Ils ont une station de ski dans les Alpes. (Họ có một trạm trượt tuyếtdãy Alps.)
    • Cette plante est typique des stations humides. (Loài cây này đặc trưng cho những nơiẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Station balnéaire": thị trấn nghỉ dưỡng bên bờ biển.

    • Deauville est une célèbre station balnéaire. (Deauville là một thị trấn nghỉ dưỡng bên bờ biển nổi tiếng.)
  • "Station de métro": ga tàu điện ngầm.

    • La station de métro "Louvre-Rivoli" est très belle. (Ga tàu điện ngầm "Louvre-Rivoli" rất đẹp.)
  • "Station-service": trạm xăng, trạm dịch vụ.

    • Nous devons nous arrêter à la prochaine station-service. (Chúng ta phải dừngtrạm xăng tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Stationner (động từ): đỗ xe, dừng xe.

    • Il est interdit de stationner ici. (Cấm đỗ xeđây.)
  • Stationnement (danh từ giống đực): sự đỗ xe, bãi đỗ xe.

    • Le stationnement est payant dans ce quartier. (Việc đỗ xe phải trả phí trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt (danh từ giống đực): điểm dừng, bến (dùng cho xe buýt, xe điện).
  • Gare (danh từ giống cái): nhà ga chính (thường lớn hơn "station").
  • Poste (danh từ giống đực): trạm, đồn (như trạm cảnh sát, trạm cứu hỏa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "station" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être en station (ít dùng): ở trong tư thế đứng yên, không di chuyển.
    • Le garde est en station devant le palais. (Người lính gác đứng yên trước cung điện.)
station

Le train s'arrête à la station.

danh từ giống cái
  1. tư thế
    • Station verticale
      tư thế đứng
  2. sự dừng lại
    • Faire une longue station devant une librairie
      dừng lại lâu trước một cửa hàng sách
  3. bến
    • Station d'autobus
      bến xe buýt
  4. (đường sắt) ga xép
    • Le train s'arrête à la station
      tàu đỗ ở ga xép
  5. trạm
    • Station d'altitude
      nơi nghỉ trên núi cao
  6. (sinh vật học) nơi ở (của động vật, thực vật)