station

/'steiʃn/
danh từ giống cái
  1. tư thế
    • Station verticale
      tư thế đứng
  2. sự dừng lại
    • Faire une longue station devant une librairie
      dừng lại lâu trước một cửa hàng sách
  3. bến
    • Station d'autobus
      bến xe buýt
  4. (đường sắt) ga xép
    • Le train s'arrête à la station
      tàu đỗ ở ga xép
  5. trạm
    • Station d'altitude
      nơi nghỉ trên núi cao
  6. (sinh vật học) nơi ở (của động vật, thực vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

station
Le train s'arrête à la station.