sudation
Học thuậtThân thiện
Une plante montre des gouttelettes de sudation à l'extrémité de ses feuilles.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chảy mồ hôi: Chỉ quá trình cơ thể tiết ra mồ hôi, thường do nóng, vận động mạnh hoặc một số phản ứng sinh lý khác.
- Sự ứ giọt (thực vật học): Trong thực vật học, chỉ hiện tượng cây tiết ra các giọt chất lỏng (thường là nước) từ mép lá, thường xảy ra vào ban đêm hoặc trong điều kiện ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sudation est un mécanisme essentiel pour réguler la température du corps. (Sự chảy mồ hôi là một cơ chế thiết yếu để điều hòa thân nhiệt.)
- La sudation excessive peut être un symptôme à surveiller. (Sự chảy mồ hôi quá nhiều có thể là một triệu chứng cần theo dõi.)
- La sudation chez les plantes est aussi appelée guttation. (Sự ứ giọt ở thực vật còn được gọi là guttation.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sudation nocturne": Đổ mồ hôi đêm.
- Les sueurs nocturnes, ou sudation nocturne, peuvent être liées à divers problèmes de santé. (Chứng đổ mồ hôi đêm có thể liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Suer (động từ): Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- Il sue beaucoup après sa course. (Anh ấy đổ nhiều mồ hôi sau cuộc chạy.)
Transpiration (danh từ giống cái): Sự đổ mồ hôi; (thực vật học) sự thoát hơi nước.
- La transpiration est un phénomène différent de la sudation chez les plantes. (Sự thoát hơi nước là một hiện tượng khác với sự ứ giọt ở thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperhidrose (danh từ giống cái): Chứng tăng tiết mồ hôi (chỉ trạng thái bệnh lý).
- Guttation (danh từ giống cái): Sự ứ giọt (thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học).
Une plante montre des gouttelettes de sudation à l'extrémité de ses feuilles.
danh từ giống cái
- sự chảy mồ hôi
- (thực vật học) sự ứ giọt