sudation

Học thuật
Thân thiện
sudation

Une plante montre des gouttelettes de sudation à l'extrémité de ses feuilles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chảy mồ hôi: Chỉ quá trình cơ thể tiết ra mồ hôi, thường do nóng, vận động mạnh hoặc một số phản ứng sinhkhác.
    • Sựgiọt (thực vật học): Trong thực vật học, chỉ hiện tượng cây tiết ra các giọt chất lỏng (thườngnước) từ mép , thường xảy ra vào ban đêm hoặc trong điều kiện ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sudation est un mécanisme essentiel pour réguler la température du corps. (Sự chảy mồ hôimột cơ chế thiết yếu để điều hòa thân nhiệt.)
    • La sudation excessive peut être un symptôme à surveiller. (Sự chảy mồ hôi quá nhiều có thểmột triệu chứng cần theo dõi.)
    • La sudation chez les plantes est aussi appelée guttation. (Sựgiọtthực vật còn được gọi là guttation.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sudation nocturne": Đổ mồ hôi đêm.
    • Les sueurs nocturnes, ou sudation nocturne, peuvent être liées à divers problèmes de santé. (Chứng đổ mồ hôi đêm có thể liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Suer (động từ): Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

    • Il sue beaucoup après sa course. (Anh ấy đổ nhiều mồ hôi sau cuộc chạy.)
  • Transpiration (danh từ giống cái): Sự đổ mồ hôi; (thực vật học) sự thoát hơi nước.

    • La transpiration est un phénomène différent de la sudation chez les plantes. (Sự thoát hơi nướcmột hiện tượng khác với sựgiọtthực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperhidrose (danh từ giống cái): Chứng tăng tiết mồ hôi (chỉ trạng thái bệnh lý).
  • Guttation (danh từ giống cái): Sựgiọt (thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học).
sudation

Une plante montre des gouttelettes de sudation à l'extrémité de ses feuilles.

danh từ giống cái
  1. sự chảy mồ hôi
  2. (thực vật học) sựgiọt

Từ chứa "sudation"