séjourner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ở lại, lưu lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian: "séjourner" diễn tả hành động sống hoặctại một địa điểm (không phải nơithường xuyên) trong một thời gian nhất định, thườngtạm thời.
    • Đọng lại, tồn tại lâumột nơi: Trong ngữ cảnh khác, "séjourner" có thể chỉ việc một thứ đó (như nước, không khí) đọng lại hoặc lưu lại lâu tại một chỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Nous allons séjourner à Paris pendant une semaine. (Chúng tôi sẽ lưu lại Paris trong một tuần.)
    • Il a séjourné chez sa grand-mère tout l'été. (Anh ấy đãlại nhà bà ngoại suốt mùa hè.)
    • La brume séjourne souvent dans cette vallée. (Sương mù thường đọng lạithung lũng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séjourner dans un hôtel/une ville": lưu trú tại một khách sạn/một thành phố.

    • Pour ses affaires, il doit séjourner fréquemment dans la capitale. ( công việc, anh ta phải thường xuyên lưu lại thủ đô.)
  • "Faire séjourner quelqu'un" (cấu trúc khiến): cho ai đó ở lại.

    • Elle a fait séjourner ses enfants à la campagne pour l'été. ( ấy đã cho các con ở lại nông thôn suốt mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Séjour (danh từ): sự lưu lại, thời gian lưu trú; nơi ở, phòng khách.
    • Un séjour linguistique (một chuyến lưu trú ngôn ngữ).
    • Le séjour de la maison est très spacieux. (Phòng khách của ngôi nhà rất rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rester: ở lại (nghĩa chung, thông dụng hơn).
  • Loger: trọ, ở tạm (nhấn mạnh chỗ ở).
  • Habiter (temporairement): sống (tạm thời).
  • Stationner: đậu, đỗ, đứng yên (dùng cho phương tiện hoặc với nghĩa đọng lại).
Từ trái nghĩa
  • Partir: rời đi.
  • Quitter: rời bỏ, rời khỏi.
  • Circuler: lưu thông, di chuyển (trái nghĩa với "đọng lại").
Thành ngữ liên quan
  • "L'eau qui ne séjourne pas ne croupit pas" (thành ngữ): Nước không đọng lại thì không thối. (Ý nói: sự vận động, thay đổi giúp tránh tình trạng trì trệ, hư hỏng.)
nội động từ
  1. ở lại, lưu lại
    • Séjourner chez des amis
      lưu lại nhà bạn bè
  2. đọng lại
    • Endroit òu l'eau séjourne
      nơi nước đọng lại

Từ trái nghĩa