séjourner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ở lại, lưu lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian: "séjourner" diễn tả hành động sống hoặc ở tại một địa điểm (không phải nơi ở thường xuyên) trong một thời gian nhất định, thường là tạm thời.
- Đọng lại, tồn tại lâu ở một nơi: Trong ngữ cảnh khác, "séjourner" có thể chỉ việc một thứ gì đó (như nước, không khí) đọng lại hoặc lưu lại lâu tại một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Nous allons séjourner à Paris pendant une semaine. (Chúng tôi sẽ lưu lại Paris trong một tuần.)
- Il a séjourné chez sa grand-mère tout l'été. (Anh ấy đã ở lại nhà bà ngoại suốt mùa hè.)
- La brume séjourne souvent dans cette vallée. (Sương mù thường đọng lại ở thung lũng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Séjourner dans un hôtel/une ville": lưu trú tại một khách sạn/một thành phố.
- Pour ses affaires, il doit séjourner fréquemment dans la capitale. (Vì công việc, anh ta phải thường xuyên lưu lại thủ đô.)
"Faire séjourner quelqu'un" (cấu trúc khiến): cho ai đó ở lại.
- Elle a fait séjourner ses enfants à la campagne pour l'été. (Cô ấy đã cho các con ở lại nông thôn suốt mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Séjour (danh từ): sự lưu lại, thời gian lưu trú; nơi ở, phòng khách.
- Un séjour linguistique (một chuyến lưu trú ngôn ngữ).
- Le séjour de la maison est très spacieux. (Phòng khách của ngôi nhà rất rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Rester: ở lại (nghĩa chung, thông dụng hơn).
- Loger: trọ, ở tạm (nhấn mạnh chỗ ở).
- Habiter (temporairement): sống (tạm thời).
- Stationner: đậu, đỗ, đứng yên (dùng cho phương tiện hoặc với nghĩa đọng lại).
Từ trái nghĩa
- Partir: rời đi.
- Quitter: rời bỏ, rời khỏi.
- Circuler: lưu thông, di chuyển (trái nghĩa với "đọng lại").
Thành ngữ liên quan
- "L'eau qui ne séjourne pas ne croupit pas" (thành ngữ): Nước không đọng lại thì không thối. (Ý nói: sự vận động, thay đổi giúp tránh tình trạng trì trệ, hư hỏng.)
nội động từ
- ở lại, lưu lại
- Séjourner chez des amislưu lại nhà bạn bè
- đọng lại
- Endroit òu l'eau séjournenơi nước đọng lại