séminaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường dòng, trường chủng viện: Một cơ sở đào tạo tôn giáo, thường của Công giáo, nơi đào tạo các linh mục tương lai.
- Nhóm chuyên đề (ở đại học): Một nhóm sinh viên hoặc nhà nghiên cứu cùng học tập và thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể dưới sự hướng dẫn của một giáo sư.
- Cuộc thảo luận chuyên đề, cuộc hội thảo: Một buổi họp hoặc chuỗi buổi họp mang tính học thuật hoặc chuyên môn, nơi một nhóm người thảo luận, trình bày và trao đổi ý kiến về một chủ đề chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
Trường dòng:
- Il est entré au séminaire à l'âge de dix-huit ans. (Anh ấy đã vào học trường dòng năm mười tám tuổi.)
- Le séminaire diocésain forme les futurs prêtres. (Trường chủng viện giáo phận đào tạo các linh mục tương lai.)
Nhóm chuyên đề (ở đại học):
- Je participe à un séminaire de philosophie médiévale ce semestre. (Tôi tham gia một nhóm chuyên đề về triết học trung cổ học kỳ này.)
- Le professeur dirige un séminaire de recherche sur la linguistique. (Giáo sư hướng dẫn một nhóm chuyên đề nghiên cứu về ngôn ngữ học.)
Cuộc hội thảo, thảo luận chuyên đề:
- L'entreprise organise un séminaire sur les nouvelles technologies. (Công ty tổ chức một cuộc hội thảo về công nghệ mới.)
- Il a présenté ses travaux lors d'un séminaire international. (Anh ấy đã trình bày công trình của mình tại một hội thảo quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Séminaire de formation": hội thảo đào tạo, khóa tập huấn.
- Tous les employés ont suivi un séminaire de formation à la sécurité. (Tất cả nhân viên đã tham dự một hội thảo đào tạo về an toàn.)
"Séminaire résidentiel": hội thảo tập trung (thường diễn ra trong vài ngày tại một địa điểm nội trú).
- Le séminaire résidentiel de l'équipe de direction aura lieu à la montagne. (Hội thảo tập trung của ban lãnh đạo sẽ diễn ra ở vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Séminariste (n.m): chủng sinh, người học tại trường dòng.
- Les séminaristes suivent un enseignement théologique. (Các chủng sinh theo học chương trình đào tạo thần học.)
Từ đồng nghĩa
- École théologique: trường thần học (nghĩa "trường dòng").
- Atelier (n.m): hội thảo thực hành, xưởng (nghĩa "hội thảo").
- Colloque (n.m): hội nghị chuyên đề (nghĩa "hội thảo").
Các cụm từ liên quan
Animer un séminaire: chủ trì, điều hành một hội thảo.
- C'est un expert qui animera le séminaire. (Một chuyên gia sẽ là người điều hành hội thảo.)
Assister à un séminaire: tham dự một hội thảo.
- De nombreux chercheurs assisteront à ce séminaire. (Nhiều nhà nghiên cứu sẽ tham dự hội thảo này.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire son séminaire": (cách nói cũ) học xong chương trình tại trường dòng.
- Il a fait son séminaire à Rome. (Anh ta đã học xong chủng viện ở Rome.)
danh từ giống đực
- trường dòng, trường chủng viện
- Entrer au séminairevào học trường dòng
- Tout le séminaire assistait à la fêtecả trường dòng đã dự lễ
- Il a terminé son séminaireanh ta đã học xong chương trình trường dòng
- nhóm chuyên đề (ở đại học)
- cuộc thảo luận chuyên đề (của những nhà kỹ thuật..), cuộc hội thảo