semainier

Học thuật
Thân thiện
semainier

Une femme range ses vêtements dans le semainier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tủ bảy ngăn: Một loại tủ, thườngtủ quần áo hoặc tủ ngăn kéo, được chia thành bảy ngăn riêng biệt, tương ứng với bảy ngày trong tuần. Mỗi ngăn được dùng để sắp xếp đồ dùng cho một ngày cụ thể.
    • Sổ lịch tuần, sổ kế hoạch tuần: Một cuốn sổ hoặc lịch đặc biệt được thiết kế để ghi chép công việc, lịch trình hoặc kế hoạch cho từng ngày trong tuần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai rangé mes chemises dans mon semainier. (Tôi đã xếp những chiếc áo sơ mi của mình vào tủ bảy ngăn.)
    • Elle note tous ses rendez-vous dans son semainier. ( ấy ghi lại tất cả các cuộc hẹn của mình vào sổ lịch tuần.)
    • Ce semainier en bois est très pratique pour organiser ses affaires. (Chiếc tủ bảy ngăn bằng gỗ này rất tiện lợi để sắp xếp đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semainier mural": Lịch tuần treo tường.
    • Le semainier mural de la cuisine affiche le menu de la semaine. (Lịch tuần treo tường trong bếp hiển thị thực đơn cả tuần.)
  • "Semainier numérique": Ứng dụng lịch tuần hoặc sổ kế hoạch tuần dạng kỹ thuật số.
    • J'utilise un semainier numérique pour gérer mon emploi du temps professionnel. (Tôi sử dụng một ứng dụng lịch tuần số để quảnlịch trình công việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plannificateur (danh từ giống đực): Sổ kế hoạch, người lập kế hoạch. (Từ này nhấn mạnh chức năng lập kế hoạch hơn là cấu trúc bảy ngăn/tuần).
  • Agenda (danh từ giống đực): Sổ ghi chép công việc, lịch làm việc. (Nghĩa rộng hơn, có thểlịch ngày, tuần hoặc năm).
  • Range-vêtements (danh từ giống đực): Tủ, giá để quần áo. (Chỉ chức năng chứa quần áo, không nhất thiết bảy ngăn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le meuble (cho đồ nội thất): (tủ bảy ngăn kéo).
  • Pour l'objet de planification (cho vật dụng lập kế hoạch): (lịch tuần).
Ghi chú về cách dùng

Từ "semainier" bắt nguồn từ "semaine" (tuần). Nghĩa gốc phổ biến nhất của liên quan trực tiếp đến con số bảy (7 ngày). Khi dùng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đang chỉ đồ nội thất (tủ, hộp) hay vật dụng văn phòng phẩm (sổ, lịch). Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "tủ bảy ngăn", "sổ lịch tuần" hoặc "sổ kế hoạch tuần" tùy ngữ cảnh.

semainier

Une femme range ses vêtements dans le semainier.

danh từ
  1. người trực tuần
  2. sổ chấm công hằng tuần
  3. hộp dao cạo bảy lưỡi
  4. xuyến bảy vòng
  5. bảy ngăn