séparatisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa phân lập: Học thuyết hoặc phong trào chính trị ủng hộ việc tách một nhóm người, một vùng lãnh thổ hoặc một cộng đồng ra khỏi một quốc gia, tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn để thành lập một thực thể độc lập hoặc tự trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le séparatisme de cette région menace l'unité nationale. (Chủ nghĩa phân lập của vùng này đe dọa sự thống nhất quốc gia.)
    • Le gouvernement lutte contre toutes les formes de séparatisme. (Chính phủ đấu tranh chống lại mọi hình thức chủ nghĩa phân lập.)
    • Le séparatisme linguistique peut être une revendication politique. (Chủ nghĩa phân lập ngôn ngữ có thểmột đòi hỏi chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "séparatisme religieux": chủ nghĩa phân lập tôn giáo, chỉ xu hướng muốn tách biệt dựa trên niềm tin tôn giáo.

    • Le séparatisme religieux pose des défis à la laïcité. (Chủ nghĩa phân lập tôn giáo đặt ra những thách thức cho nguyên tắc thế tục.)
  • "séparatisme régional": chủ nghĩa phân lập khu vực, liên quan đến các phong trào đòi quyền tự trị hoặc độc lập cho một vùng.

    • Le séparatisme régional est alimenté par des différences culturelles. (Chủ nghĩa phân lập khu vực được thúc đẩy bởi những khác biệt văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Séparatiste (adj, n): (thuộc về) chủ nghĩa phân lập; người theo chủ nghĩa phân lập.

    • Un mouvement séparatiste. (Một phong trào phân lập.)
    • Les séparatistes ont proclamé l'indépendance. (Những người theo chủ nghĩa phân lập đã tuyên bố độc lập.)
  • Séparation (n): sự chia tách, sự phân chia (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chính trị học thuyết).

    • La séparation des pouvoirs. (Sự phân chia quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomisme: chủ nghĩa tự trị (nhấn mạnh quyền tự quản hơn là tách hẳn).
  • Indépendantisme: chủ nghĩa độc lập (nhấn mạnh mục tiêu thành lập một quốc gia hoàn toàn độc lập).
  • Sécessionnisme: chủ nghĩa ly khai (nhấn mạnh hành động tách ra một cách chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Unionisme: chủ nghĩa liên hiệp, chủ nghĩa thống nhất.
  • Intégrisme: chủ nghĩa toàn vẹn (theo nghĩa duy trì sự nguyên vẹn lãnh thổ).
  • Centralisme: chủ nghĩa tập trung.
danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa phân lập

Từ gần giống