spiritisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuật thông linh, thuyết duy linh: Một học thuyết hoặc niềm tin cho rằng có thể giao tiếp với linh hồn của người đã khuất, thường thông qua một người trung gian (đồng cốt). Đây cũng là tên gọi của một tôn giáo hoặc trường phái tâm linh dựa trên niềm tin này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spiritisme est une pratique controversée. (Thuật thông linh là một thực hành gây tranh cãi.)
- Elle s'intéresse au spiritisme depuis des années. (Cô ấy quan tâm đến thuyết duy linh đã nhiều năm.)
- Une séance de spiritisme a été organisée. (Một buổi gọi hồn đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer le spiritisme": thực hành/thực hiện thuật thông linh.
- Certaines personnes prétendent pratiquer le spiritisme. (Một số người tự nhận là thực hành thuật thông linh.)
"Adhérer au spiritisme": tin theo/tán thành thuyết duy linh.
- Il a adhéré au spiritisme après un événement personnel. (Anh ấy đã tin theo thuyết duy linh sau một sự kiện cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Spirite (adj, n): (thuộc) thông linh; người theo thuyết duy linh.
- Une croyance spirite. (Một niềm tin theo thuyết duy linh.)
- Les spirites se réunissent régulièrement. (Những người theo thuyết duy linh họp mặt thường xuyên.)
Spiritualisme (n.m): thuyết duy linh (nghĩa rộng hơn, triết học về tinh thần).
- Le spiritualisme s'oppose au matérialisme. (Thuyết duy linh đối lập với chủ nghĩa duy vật.)
Từ đồng nghĩa
- Nécromancie: thuật gọi hồn, chiêu hồn (thường mang sắc thái huyền bí, ma thuật hơn).
- Occultisme: thuyết huyền bí, thuật huyền bí (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều thực hành siêu nhiên).
Các cụm từ liên quan
Séance de spiritisme: buổi gọi hồn, buổi thông linh.
- Ils ont tenu une séance de spiritisme pour contacter l'esprit. (Họ đã tổ chức một buổi gọi hồn để liên lạc với vong linh.)
Table tournante: bàn xoay (một công cụ được cho là dùng trong các buổi thông linh).
- La table tournante est un accessoire classique du spiritisme. (Bàn xoay là một dụng cụ cổ điển của thuật thông linh.)
danh từ giống đực
- thuận thông linh