sybaritisme

Học thuật
Thân thiện
sybaritisme

Un homme riche vit dans le sybaritisme le plus total.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thói xa hoa ủy mị: Chỉ lối sống hoặc thói quen tìm kiếm sự xa hoa, khoái lạc sự thoải mái tinh tế một cách quá mức, thường mang sắc thái ủy mị, yếu đuối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sybaritisme de la cour royale était légendaire. (Thói xa hoa ủy mị của triều đình hoàng giamột huyền thoại.)
    • Il vit dans un sybaritisme total, entouré de luxe et de confort. (Anh ta sống trong một thói xa hoa ủy mị hoàn toàn, được bao quanh bởi sự xa xỉ tiện nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le sybaritisme": sa vào lối sống xa hoa ủy mị.
    • Après avoir gagné à la loterie, il est tombé dans le sybaritisme. (Sau khi trúng số, anh ta đã sa vào lối sống xa hoa ủy mị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sybarite (danh từ): người lối sống xa hoa, ưa thích khoái lạc.
    • C'est un vrai sybarite, il ne voyage qu'en première classe. (Đómột tay sống xa hoa đích thực, anh ta chỉ đi du lịch hạng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hédonisme: chủ nghĩa khoái lạc (nhấn mạnh việc theo đuổi niềm vui).
  • Volupté: sự khoái lạc, lạc thú.
  • Luxe ostentatoire: sự xa xỉ phô trương.
Từ trái nghĩa
  • Ascétisme: chủ nghĩa khổ hạnh.
  • Sobriété: sự giản dị, tiết chế.
  • Austérité: sự khắc khổ, nghiêm khắc.
sybaritisme

Un homme riche vit dans le sybaritisme le plus total.

danh từ giống đực
  1. (văn học) thói xa hoa ủy mị

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sybaritisme"