conjointement

Học thuật
Thân thiện
conjointement

Ils travaillent conjointement sur un projet scientifique.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cùng, cùng nhau: Dùng để diễn tả hành động được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người, nhóm, tổ chức cùng một lúc, trong sự phối hợp hợp tác với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • (Hai công ty đã cùng nhau phát triển dự án.)
  • (Họ đã cùngvào bản tuyên bố.)
  • (Các bộ trưởng đã cùng hành động để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjointement avec": Cùng với (ai đó, cái gì đó). Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • La décision a été prise conjointement avec le comité directeur. (Quyết định đã được đưa ra cùng với ban lãnh đạo.)
  • "Conjointement à": Cùng với, đồng thời với (một hành động, sự việc khác).
    • Il a publié un article conjointement à la sortie de son livre. (Ông ấy đã xuất bản một bài báo cùng lúc với việc ra mắt cuốn sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjoint, conjointe (tính từ): Chung, liên kết, kết hợp.
    • un effort conjoint (một nỗ lực chung)
    • un compte conjoint (một tài khoản chung)
  • Conjointementphó từ tương ứng của tính từ conjoint.
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble: Cùng nhau.
  • De concert: Đồng thanh, phối hợp (trang trọng hơn).
  • En collaboration: Trong sự cộng tác.
Từ trái nghĩa
  • Séparément: Một cách riêng rẽ, riêng biệt.
  • Individuellement: Một cách cá nhân, đơn lẻ.
conjointement

Ils travaillent conjointement sur un projet scientifique.

phó từ
  1. cùng, cùng nhau
    • Agir conjointement avec quelqu'un
      cùng hành động với ai

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conjointement"