conjointement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cùng, cùng nhau: Dùng để diễn tả hành động được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người, nhóm, tổ chức cùng một lúc, trong sự phối hợp và hợp tác với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Hai công ty đã cùng nhau phát triển dự án.)
- (Họ đã cùng ký vào bản tuyên bố.)
- (Các bộ trưởng đã cùng hành động để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conjointement avec": Cùng với (ai đó, cái gì đó). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- La décision a été prise conjointement avec le comité directeur. (Quyết định đã được đưa ra cùng với ban lãnh đạo.)
- "Conjointement à": Cùng với, đồng thời với (một hành động, sự việc khác).
- Il a publié un article conjointement à la sortie de son livre. (Ông ấy đã xuất bản một bài báo cùng lúc với việc ra mắt cuốn sách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjoint, conjointe (tính từ): Chung, liên kết, kết hợp.
- un effort conjoint (một nỗ lực chung)
- un compte conjoint (một tài khoản chung)
- Conjointement là phó từ tương ứng của tính từ conjoint.
Từ đồng nghĩa
- Ensemble: Cùng nhau.
- De concert: Đồng thanh, phối hợp (trang trọng hơn).
- En collaboration: Trong sự cộng tác.
Từ trái nghĩa
- Séparément: Một cách riêng rẽ, riêng biệt.
- Individuellement: Một cách cá nhân, đơn lẻ.
phó từ
- cùng, cùng nhau
- Agir conjointement avec quelqu'uncùng hành động với ai