séquence

Học thuật
Thân thiện
séquence

Une séquence de cartes est posée sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuỗi, dãy, loạt: Một loạt các sự kiện, hành động hoặc yếu tố xảy ra hoặc được sắp xếp theo một trật tự cụ thể.
    • Phân đoạn, lớp (trong điện ảnh): Một đoạn phim hoàn chỉnh, thường diễn ra trong một bối cảnh thời gian liên tục, tạo thành một phần của toàn bộ bộ phim.
    • Khúc (trong âm nhạc, tôn giáo): Một đoạn nhạc hoặc bài hát cụ thể, đặc biệttrong thánh ca hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Chuỗi, dãy:

    • La séquence des nombres est très importante en mathématiques. (Chuỗi các con số rất quan trọng trong toán học.)
    • Il a décrit la séquence des événements qui ont conduit à l'accident. (Anh ấy đã mô tả loạt sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.)
  • Phân đoạn phim:

    • La séquence d'ouverture du film est magnifique. (Phân đoạn mở đầu của bộ phim thật tuyệt đẹp.)
    • Le réalisateur a tourné cette séquence en une seule prise. (Đạo diễn đã quay lớp phim này trong một cảnh quay duy nhất.)
  • Khúc nhạc:

    • La chorale a chanté une séquence grégorienne. (Đội hợp xướng đã hát một khúc thánh ca Gregorian.)
    • Cette séquence musicale intervient après le premier acte. (Khúc nhạc này xuất hiện sau màn đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séquence ADN": Trình tự ADN.

    • Les scientifiques analysent la séquence ADN du virus. (Các nhà khoa học đang phân tích trình tự ADN của virus.)
  • "En séquence": Theo trình tự, liên tiếp.

    • Veuillez remettre les documents en séquence. (Vui lòng nộp lại các tài liệu theo trình tự.)
  • "Séquence de jeu": Pha tranh tài, loạt diễn biến (trong thể thao, trò chơi).

    • Une séquence de jeu décisive a permis à l'équipe de marquer. (Một pha tranh tài quyết định đã giúp đội ghi bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Séquentiel (adj): Theo trình tự, tuần tự.

    • Un processus séquentiel (Một quy trình tuần tự).
  • Séquenceur (n.m): Máy tạo trình tự, bộ định chuỗi (trong âm nhạc điện tử hoặc sinh học).

    • Un séquenceur MIDI (Một bộ định chuỗi MIDI).
Từ đồng nghĩa
  • Suite: Chuỗi, loạt.
  • Enchaînement: Sự nối tiếp, chuỗi.
  • Épisode: Phân đoạn, hồi (đặc biệt cho câu chuyện hoặc chương trình truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng trực tiếp với danh từ "séquence")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une autre séquence": Đómột vấn đề khác, một chuyện khác.
    • Les négociations sont terminées, maintenant, c'est une autre séquence. (Các cuộc đàm phán đã kết thúc, giờmột chuyện khác rồi.)
séquence

Une séquence de cartes est posée sur la table.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) (đánh cờ) suốt đồng hoa; suốt
  2. (điện ảnh) lớp
  3. (tôn giáo, âm nhạc) khúc xêcăng

Từ chứa "séquence"