séquestre

Học thuật
Thân thiện
séquestre

Un juge ordonne la mise sous séquestre des biens litigieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, pháp lý) Sự tạm giữ: Chỉ hành động hoặc tình trạng tạm thời giữ lại một tài sản, một khoản tiền hoặc một đối tượng theo quyết định của tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền, thường để đảm bảo cho việc giải quyết một tranh chấp.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người tạm giữ: Chỉ người được giao nhiệm vụ hoặc trách nhiệm tạm giữ một tài sản, một đối tượng.
    • (Y học) Mảnh xương mục: Chỉ một mảnh xương chết đã tách ra khỏi phần xương sống, thường do hoại tử hoặc nhiễm trùng nặng.
    • (Từ , nghĩa ) Chỗ giam học sinh : Chỉ nơi giam giữ hoặc cách ly riêng dành cho học sinh vi phạm nội quy nghiêm trọng trong các trường học thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tribunal a ordonné le séquestre des biens du débiteur. (Tòa án đã ra lệnh tạm giữ tài sản của con nợ.)
    • Le séquestre est responsable de la conservation des objets saisis. (Người tạm giữ trách nhiệm bảo quản các đồ vật bị tạm giữ.)
    • Le chirurgien a retirer un séquestre osseux. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải lấy ra một mảnh xương mục.)
    • Autrefois, les élèves turbulents risquaient le séquestre. (Ngày xưa, những học sinh nghịch ngợm nguy bị đưa vào chỗ giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre sous séquestre": Đặt dưới sự tạm giữ (theo pháp lý).

    • Les documents compromettants ont été mis sous séquestre par le juge. (Những tài liệu gây tai tiếng đã bị thẩm phán ra lệnh tạm giữ.)
  • "Lever le séquestre": Bãi bỏ lệnh tạm giữ.

    • Après l'accord des parties, le séquestre a été levé. (Sau khi các bên đã thỏa thuận, lệnh tạm giữ đã được bãi bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Séquestrer (động từ): Tạm giữ (tài sản); bắt giữ, giam cầm (người) một cách bất hợp pháp.

    • Les autorités peuvent séquestrer des marchandises de contrebande. (Nhà chức trách có thể tạm giữ hàng hóa buôn lậu.)
  • Séquestration (danh từ giống cái): Sự tạm giữ (tài sản); sự bắt giữ, giam cầm (người) trái phép.

    • La séquestration de l'otage a duré trois jours. (Việc giam giữ con tin đã kéo dài ba ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Saisie conservatoire (danh từ giống cái): Sự biên, tạm giữ (tài sản để bảo đảm).
  • Détention (danh từ giống cái): Sự giam giữ, sự giam cầm.
  • Fragment nécrosé (danh từ giống đực): Mảnh hoại tử (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "séquestre". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "séquestrer" hoặc các cụm như "mettre sous séquestre").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "séquestre").

séquestre

Un juge ordonne la mise sous séquestre des biens litigieux.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự tạm giữ
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người tạm giữ
  3. (y học) mảnh xương mục
  4. (từ nghĩa ) chỗ giam học sinh

Từ chứa "séquestre"