séquoia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cù tùng: Một loại cây lá kim khổng lồ, thuộc họ Bách, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được biết đến với kích thước to lớn và tuổi thọ rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le séquoia est un arbre impressionnant par sa taille. (Cây cù tùng là một loài cây gây ấn tượng bởi kích thước của nó.)
- Nous avons vu un vieux séquoia dans le parc national. (Chúng tôi đã nhìn thấy một cây cù tùng cổ thụ trong vườn quốc gia.)
- La hauteur de ce séquoia dépasse cent mètres. (Chiều cao của cây cù tùng này vượt quá một trăm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "séquoia géant": cù tùng khổng lồ (một loài cụ thể, ).
- Le séquoia géant est célèbre pour son volume. (Cây cù tùng khổng lồ nổi tiếng vì thể tích của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Séquoia à feuilles d'if (n.m): Tên gọi khác của cây cù tùng đỏ (), một loài cù tùng khác.
- Séquoïa (n.m): Cách viết biến thể của "séquoia".
Từ đồng nghĩa
- Arbre géant: cây khổng lồ (cách gọi chung, không phải tên khoa học).
- Conifère géant: cây lá kim khổng lồ (cách gọi chung theo đặc điểm).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cù tùng