sûrement

Học thuật
Thân thiện
sûrement

Il avance lentement et sûrement sur le chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách an toàn, chắc chắn: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thận trọng để đảm bảo an toàn hoặc kết quả chắc chắn.
    • Chắc chắn, hẳn là: Dùng để bày tỏ sự tin tưởng cao độ, sự xác tín rằng một điều đóđúng hoặc sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il conduit sûrement. (Anh ấy lái xe một cách an toàn.)
    • Elle a répondu sûrement à toutes les questions. ( ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chắc chắn.)
    • Tu viendras à la fête ? - Sûrement ! (Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? - Chắc chắn rồi!)
    • Il est sûrement en retard à cause de la circulation. (Hẳn là anh ấy bị trễ tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sûrement pas": Cụm từ dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, có nghĩa là "chắc chắnkhông".
    • Vas-tu accepter cette offre ? Sûrement pas ! (Bạn sẽ chấp nhận lời đề nghị đó chứ? Chắc chắnkhông!)
  • "Qui va lentement va sûrement": Thành ngữ, nghĩa đen "Ai đi chậm thì đi an toàn", tương đương với "Dục tốc bất đạt" hoặc "Đi thong thả thì an toàn".
Biến thể từ gần giống
  • Sûr, sûre (tính từ): chắc chắn, an toàn, đáng tin cậy.
    • C'est un fait sûr. (Đómột sự thật chắc chắn.)
    • Un quartier sûr. (Một khu phố an toàn.)
  • Assurément (phó từ): một cách chắc chắn, quả thật (đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Certainement (phó từ): chắc chắn, dĩ nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Certainement: chắc chắn.
  • Probablement: có lẽ, hẳn là (nhưng mức độ chắc chắn thấp hơn ).
  • À coup sûr: chắc như đinh đóng cột.
Thành ngữ liên quan
  • Qui va lentement va sûrement: Dục tốc bất đạt; Đi thong thả thì an toàn.
    • Ne te presse pas, rappelle-toi : qui va lentement va sûrement. (Đừng vội, hãy nhớ rằng: đi thong thả thì an toàn.)
sûrement

Il avance lentement et sûrement sur le chemin de terre.

phó từ
  1. an toàn
    • Qui va lentement va sûrement
      đi thong thả thì an toàn
  2. chắc chắn
    • Il sera sûrement arrivé avant nous
      chắc chắn anh sẽ đến nơi trước chúng ta
    • Sûrement pas
      chắc chắnkhông

Từ gần giống

Từ chứa "sûrement"