sarment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cành leo; thân leo: Một loại thân cây mảnh, dài, thường không đủ cứng cáp để đứng thẳng mà phải leo, bám hoặc bò trên các vật thể khác để phát triển.
- Cành bánh tẻ (của cây nho): Một cành nho non, dẻo dai, thường được sử dụng trong quá trình nhân giống hoặc tạo dáng cho cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sarment de la vigne s'enroule autour du tuteur. (Cành leo của cây nho quấn quanh cọc chống.)
- Les sarments de clématite sont très flexibles. (Những thân leo của cây ông lão rất dẻo.)
- Le vigneron taille les sarments. (Người trồng nho cắt tỉa những cành bánh tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sarment de vigne": Cành nho (đặc biệt chỉ cành nho).
- On utilise parfois les sarments de vigne pour allumer le feu. (Người ta đôi khi dùng cành nho để nhóm lửa.)
"Sarment ligneux": Cành leo đã hóa gỗ, trở nên cứng cáp hơn.
- Les sarments ligneux de la glycine supportent la structure. (Những cành leo đã hóa gỗ của cây tử đằng chống đỡ cho giàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarmenteux/sarmenteuse (tính từ): Có tính chất leo, thuộc về cây leo.
- Une plante sarmenteuse. (Một loại cây leo.)
Từ đồng nghĩa
- Tige grimpante: Thân leo.
- Brindille (đối với nghĩa cành nhỏ, mảnh): Cành con, nhánh nhỏ.
Các cụm từ liên quan
- Taille des sarments: Hành động cắt tỉa cành nho.
- La taille des sarments est essentielle pour la qualité du raisin. (Việc cắt tỉa cành nho là thiết yếu cho chất lượng quả nho.)
Thành ngữ liên quan
- Être souple comme un sarment: Dẻo dai như một cành leo (thường dùng để ví von).
- Ce gymnaste est souple comme un sarment. (Vận động viên thể dục này dẻo dai như một cành leo.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cành leo; thân leo
- cành bánh tẻ (cây nho)