sarment

Học thuật
Thân thiện
sarment

Le vigneron taille les sarments de la vigne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cành leo; thân leo: Một loại thân cây mảnh, dài, thường không đủ cứng cáp để đứng thẳng phải leo, bám hoặc trên các vật thể khác để phát triển.
    • Cành bánh tẻ (của cây nho): Một cành nho non, dẻo dai, thường được sử dụng trong quá trình nhân giống hoặc tạo dáng cho cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sarment de la vigne s'enroule autour du tuteur. (Cành leo của cây nho quấn quanh cọc chống.)
    • Les sarments de clématite sont très flexibles. (Những thân leo của cây ông lão rất dẻo.)
    • Le vigneron taille les sarments. (Người trồng nho cắt tỉa những cành bánh tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarment de vigne": Cành nho (đặc biệt chỉ cành nho).

    • On utilise parfois les sarments de vigne pour allumer le feu. (Người ta đôi khi dùng cành nho để nhóm lửa.)
  • "Sarment ligneux": Cành leo đã hóa gỗ, trở nên cứng cáp hơn.

    • Les sarments ligneux de la glycine supportent la structure. (Những cành leo đã hóa gỗ của cây tử đằng chống đỡ cho giàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarmenteux/sarmenteuse (tính từ): tính chất leo, thuộc về cây leo.
    • Une plante sarmenteuse. (Một loại cây leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tige grimpante: Thân leo.
  • Brindille (đối với nghĩa cành nhỏ, mảnh): Cành con, nhánh nhỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Taille des sarments: Hành động cắt tỉa cành nho.
    • La taille des sarments est essentielle pour la qualité du raisin. (Việc cắt tỉa cành nhothiết yếu cho chất lượng quả nho.)
Thành ngữ liên quan
  • Être souple comme un sarment: Dẻo dai như một cành leo (thường dùng để ví von).
    • Ce gymnaste est souple comme un sarment. (Vận động viên thể dục này dẻo dai như một cành leo.)
sarment

Le vigneron taille les sarments de la vigne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cành leo; thân leo
  2. cành bánh tẻ (cây nho)

Từ gần giống

Từ chứa "sarment"