serment

Học thuật
Thân thiện
serment

Un homme fait un serment solennel devant un juge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời thề, lời tuyên thệ: Một lời hứa long trọng trang nghiêm, thường được đưa ra trước một thẩm quyền (như tòa án, Chúa, hoặc một biểu tượng thiêng liêng), để khẳng định sự thật của một tuyên bố hoặc sự cam kết thực hiện một hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a prêté serment devant le tribunal. (Anh ấy đã tuyên thệ trước tòa án.)
    • Le serment d'Hippocrate guide la déontologie médicale. (Lời thề Hippocrates hướng dẫn đạo đức nghề nghiệp y khoa.)
    • Elle a fait le serment de dire toute la vérité. ( ấy đã thề sẽ nói toàn bộ sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prêter serment": Tuyên thệ, thề.

    • Les nouveaux élus doivent prêter serment. (Các tân cử tri phải tuyên thệ.)
  • "Faire serment": Thề, cam kết long trọng.

    • Il a fait serment de se venger. (Anh ta đã thề sẽ trả thù.)
  • "Sous serment": Dưới lời thề (thường trong bối cảnh pháp lý).

    • Le témoin a témoigné sous serment. (Nhân chứng đã khai báo dưới lời thề.)
Biến thể từ gần giống
  • Jurer (động từ): Thề, nguyền rủa.
  • Vœu (danh từ giống đực): Lời nguyện, lời khấn (thường mang tính tôn giáo hoặc cá nhân).
  • Promesse (danh từ giống cái): Lời hứa (nói chung, ít trang trọng hơn "serment").
  • Parjure (danh từ giống đực): Sự thề gian, tội thề gian; người thề gian.
Từ đồng nghĩa
  • Engagement solennel: Sự cam kết long trọng.
  • Affirmation jurée: Lời xác nhận tuyên thệ.
Thành ngữ liên quan
  • Serment d'Hannibal: Lời thề không đội trời chung (thề sẽ chống lại kẻ thù đến cùng).
  • Serment d'ivrogne: Lời thề cá trê thui ống (lời thề vô giá trị, dễ bị phá vỡ).
serment

Un homme fait un serment solennel devant un juge.

danh từ giống đực
  1. lời thề, lời tuyên thệ
    • serment d'Hannibal
      lời thề không đội trời chung
    • serment d'ivrogne
      lời thề cá trê thui ống
    • Serrement.