serment

danh từ giống đực
  1. lời thề, lời tuyên thệ
    • serment d'Hannibal
      lời thề không đội trời chung
    • serment d'ivrogne
      lời thề cá trê thui ống
    • Serrement.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "serment"

serment
Un homme fait un serment solennel devant un juge.