sượt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sượt có nghĩa chính là di chuyển, lướt qua một cách rất sát, hầu như chạm vào nhưng không thực sự chạm hoặc va phải.
- Sượt còn có nghĩa là nằm hoặc ngã duỗi thẳng người ra một cách đột ngột, nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (lướt qua sát):
- Viên đạn sượt qua mang tai, may mà anh ấy chỉ bị xây xát nhẹ.
- Chiếc ô tô đi nhanh sượt qua người đi bộ, khiến mọi người đều giật mình.
- Động từ (duỗi thẳng người ra):
- Mệt quá, nó sượt ngay người ra giường ngủ một giấc tới sáng.
- Cậu bé ngã sượt người xuống đất vì trượt chân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Sượt qua: Cụm từ nhấn mạnh hành động lướt qua một cách rất gần, suýt soát.
- Chiếc máy bay sượt qua đỉnh núi trong làn sương mù dày đặc.
- Nằm sượt ra / Ngã sượt ra: Diễn tả trạng thái nằm hoặc ngã duỗi thẳng cả người một cách nhanh chóng, đôi khi do mệt mỏi hoặc bất ngờ.
- Về đến nhà, cô ấy nằm sượt ra ghế, không muốn nhúc nhích.
Biến thể và từ gần giống
- Sướt: Là một biến thể của "sượt", cùng nghĩa (lướt qua sát, suýt chạm). Ví dụ:
- Sườn sượt (từ láy):
- Nghĩa 1 (tăng cường mức độ): Rất ướt, ướt đẫm. Ví dụ: Mưa về, người anh ấy ướt sườn sượt.
- Nghĩa 2 (diễn tả sự liên tiếp): Thở dài liên tục, dài và nặng nề. Ví dụ: Nghe tin buồn, bà cụ ngồi thở dài sườn sượt.
- Sát: Gần, kề bên (có thể đã chạm hoặc chưa). "Sượt" nhấn mạnh hơn vào việc di chuyển và suýt chạm.
- Lướt: Di chuyển nhẹ nhàng, nhanh và liên tục trên bề mặt. "Sượt" cụ thể hơn, chỉ việc lướt ở khoảng cách rất gần.
Từ đồng nghĩa
- Lướt qua: Di chuyển qua một cách nhanh và nhẹ.
- Qua sát: Đi qua ở khoảng cách rất gần.
- Suýt (chạm/trúng): Chỉ sự suýt soát, gần như xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sượt" trong tiếng Việt ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh. Các cách dùng chính của nó đã được trình bày ở các mục trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sượt" một cách độc lập.)
- đg. Nh. Sướt: Viên đạn sượt qua trán.