suốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nhỏ bằng tre, gỗ hoặc nhựa, dùng để quấn chỉ, sợi trong công việc dệt vải, may vá: Một dụng cụ hình trụ, rỗng ruột hoặc có trục, dùng trong khung cửi hoặc máy may.
- Tính từ:
- Liên tục, không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian dài: Biểu thị sự kéo dài không bị gián đoạn của một hành động, trạng thái.
- Xuyên suốt, thông từ điểm đầu đến điểm cuối của một không gian: Biểu thị sự liền mạch, không bị cản trở xuyên qua một phạm vi không gian.
- Toàn bộ, tất cả: Bao hàm hết mọi thành phần trong một tập hợp.
- Trong suốt (khi kết hợp với "trong"): Cho phép ánh sáng đi qua, có thể nhìn xuyên thấu.
- Trạng từ (Trợ từ chỉ mức độ/thời gian):
- Dùng để nhấn mạnh sự liên tục, hoàn toàn của hành động, trạng thái trong một phạm vi thời gian hoặc không gian xác định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ dệt luồn chỉ vào suốt trước khi đặt vào thoi.
- Chiếc suốt bằng tre đã cũ nhưng vẫn dùng tốt.
- Tính từ & Trạng từ:
- Bà ấy đã làm việc suốt đêm. (Nhấn mạnh thời gian liên tục)
- Con đường suốt từ Hà Nội vào Huế rất đẹp. (Nhấn mạnh không gian xuyên suốt)
- Cô ấy đi vắng, suốt nhà chẳng có ai. (Nhấn mạnh phạm vi toàn bộ)
- Tấm kính này rất trong suốt. (Tính chất vật lý)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suốt ngày đêm": nhấn mạnh thời gian dài liên tục, không nghỉ.
- Anh ấy chăm sóc mẹ ốm suốt ngày đêm.
- "nói suốt mạch": nói liền một hơi, không dừng lại.
- Cậu bé hào hứng kể chuyện suốt mạch.
- "suốt đời suốt kiếp": cụm từ nhấn mạnh thời gian trọn cả cuộc đời, mang sắc thái biểu cảm.
- Lời hứa suốt đời suốt kiếp.
Biến thể và từ gần giống
- Suốt tuyến (tính từ): Chỉ phương tiện giao thông đi thẳng từ điểm đầu đến điểm cuối không dừng giữa đường (ví dụ: ).
- Xuyên suốt (tính từ/trạng từ): Nhấn mạnh tính chất liên tục, thống nhất từ đầu đến cuối (thường dùng cho ý tưởng, câu chuyện). Ví dụ:
- Trong suốt (tính từ): Tính chất vật liệu cho ánh sáng đi qua. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Liên tục, liên miên (về thời gian).
- Xuyên, dọc (về không gian).
- Toàn bộ, khắp cả (về phạm vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "suốt" vì nó chủ yếu là danh từ, tính từ và trạng từ. Các cụm từ thường là kết hợp với danh từ chỉ thời gian/không gian.)
Thành ngữ liên quan
- Cày suốt trăng, cấy suốt đêm: Thành ngữ nói về sự chăm chỉ, làm việc liên tục không kể ngày đêm của người nông dân.
- Suốt ruột: (Nghĩa bóng) chỉ sự lo lắng, nóng ruột đến cực độ. Ví dụ:
- 1 dt ống nhỏ bằng tre để quấn chỉ rồi cho vào thoi mà dệt: Hai chân đạp xuống năng năng nhấc, một suốt đâm ngang thích thích mau (HXHương).
- 2 tt, trgt 1. Cả thời gian: Lo ăn, lo mặc suốt ngày tháng (Tản-đà). 2. Thông từ đầu nọ đến đầu kia: Suốt dọc đường. 3. Tất cả: Đi vắng suốt nhà. 4. Từ trên xuống dưới: Vại nước trong suốt.