sạch

adj
  1. clean, cleanly
    • nước sạch
      clean water clear
    • sạch nợ
      be clear of debts
    • hết sạch
      run clear out

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sạch
Cô bé lau bàn học cho thật sạch.