sạch

Học thuật
Thân thiện
sạch

Cô bé lau bàn học cho thật sạch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bụi bẩn, hoen ố: Trạng thái không bị dính bụi, vết bẩn, hoặc bị biến màu, ố vàng. Thường dùng để mô tả đồ vật, quần áo, môi trường.
    • Hết sạch, không còn : Trạng thĩa hoàn toàn không còn lại thứ , đã dùng hết hoặc mất hết một cách triệt để.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không bụi bẩn":

    • ấy giặt áo cho thật sạch. (Áo được giặt đến mức không còn vết bẩn.)
    • Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước sạch. (Nguồn nước không bị ô nhiễm, trong lành.)
    • Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm. (Nhà cửa, bát đĩa không bẩn thì dễ chịu tốt cho sức khỏe.)
  • Nghĩa "hết sạch, không còn ":

    • Anh ấy tiêu sạch tiền trong . (Anh ta đã tiêu hết số tiền, không còn đồng nào.)
    • Công ty đã trả sạch các khoản nợ. (Công ty đã thanh toán toàn bộ, không còn món nợ nào.)
    • Trận lụt cuốn sạch nhà cửa. (Trận lụt đã phá hủy hoàn toàn, không để lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sạch sẽ": Nhấn mạnh hơn về vẻ sáng bóng, gọn gàng, ngăn nắp, không chỉ không bẩn.

    • Căn phòng được dọn dẹp sạch sẽ. (Căn phòng không bẩn còn rất gọn gàng, ngăn nắp.)
  • "sạch sành sanh" (thành ngữ, khẩu ngữ): Nhấn mạnh mức độ hết sạch hoàn toàn, trắng tay.

    • Cửa hàng bán sạch sành sanh hàng trong ngày khai trương. (Cửa hàng bán hết veo, hết sạch hàng.)
  • "ăn sạch, uống sạch": Chỉ việc sử dụng thực phẩm, đồ uống an toàn, không độc hại.

    • Phong trào ăn sạch, uống sạch đang được ủng hộ. (Phong trào sử dụng thực phẩm sạch, lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sạch sẽ (tính từ): Sạch có vẻ gọn gàng, tươm tất.
  • Sạch trơn (tính từ, khẩu ngữ): Hết sạch, không còn lại một thứ .
  • Sạch bóng (tính từ): Rất sạch, sáng bóng hoặc hết nhẵn.
  • Làm sạch (động từ): Hành động khiến cho một thứ trở nên sạch.
  • Vệ sinh (danh từ/động từ): Chỉ hoạt động giữ gìn cho sạch sẽ hoặc trạng thái sạch sẽ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả yếu tố sức khỏe).
Từ đồng nghĩa
  • Tinh khiết: (Thường cho chất lỏng, không khí) Hoàn toàn không lẫn tạp chất.
  • Trong lành: (Thường cho môi trường, không khí) Sạch tốt cho sức khỏe.
  • Hết nhẵn/Hết veo: (Khẩu ngữ) Hết sạch, không còn .
Từ trái nghĩa
  • Bẩn: dính bụi, vết .
  • : (Phương ngữ Nam Bộ) Có nghĩa tương tự "bẩn".
  • Ô nhiễm: Bị làm cho bẩn, độc hạiquy mô lớn (môi trường).
  • Còn: Vẫn còn lại, chưa hết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm: Nhấn mạnh lợi ích của sự sạch sẽ trong đời sống.
  • Ăn sạch, mặc bền: Khuyên về lối sống giản dị, sạch sẽ trong ăn mặc.
  • Sạch như lau (như chùi): So sánh để chỉ một thứ rất sạch, sáng bóng.
sạch

Cô bé lau bàn học cho thật sạch.

  1. tt. 1. Không bụi, bẩn, không bị hoen ố: áo sạch nước sạch Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm (tng.). 2. Hết tất cả, không còn : mất sạch tiền trả sạch nợ.