sật

sật

Cậu bé cắn sật một miếng kẹo cứng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mô tả âm thanh giòn, răng, phát ra khi cắn hoặc bẻ vật đó cứng giòn: Dùng để tả tiếng động ngắn, , lạnh tai khi một vật thể khô cứng bị tác động làm vỡ.
    • Mô tả cảm giác cứng giòn khi chạm vào hoặc cắn phải: Chỉ tính chất của vật liệu dễ vỡ vụn thành mảnh nhỏ dưới lực nhai hoặc bẻ.
  2. Từ tượng thanh:

    • Từ mô phỏng âm thanh "sật": Dùng để ghi lại trực tiếp âm thanh giòn tan, răng rắc phát ra trong một hành động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Từ tượng thanh:
    • Củ sắn nướng chín ăn rất sật. (Củ sắn nướng chín ăn rất giòn.)
    • Anh ấy bẻ cành cây khô nghe tiếng "sật". (Anh ấy bẻ cành cây khô nghe tiếng "sật".)
    • Miếng bánh quy này thật sật, cắn một phát vỡ tan. (Miếng bánh quy này thật giòn, cắn một phát vỡ tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng láy âm "sần sật": Thể hiện sự lặp đi lặp lại của âm thanh hoặc cảm giác giòn răng, thường với mức độ dày đặc hơn.
    • Bánh phồng tôm ăn sần sật rất thích. (Bánh phồng tôm ăn giòn răng rất thích.)
    • Anh ta nhai đá lạnh nghe sần sật. (Anh ta nhai đá lạnh nghe lạo xạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sần sật (tính từ, từ tượng thanh láy âm): Chỉ cảm giác hoặc âm thanh giòn răng được lặp lại nhiều lần.
  • Răng rắc (từ tượng thanh): Mô tả âm thanh to, giòn hơn có thể kéo dài hơn "sật".
  • Giòn (tính từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ tính chất dễ vỡ vụn, có thể dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu, không nhất thiết phải mô tả âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Giòn tan: Rất giòn dễ vỡ vụn.
  • Răng: (trong văn nói) Cảm giác cứng giòn khi cắn.
Các cụm từ liên quan
  • Cắn sật: Hành động cắn mạnh vào vật đó tạo ra tiếng "sật".
    • Cậu cắn sật một miếng kẹo cứng. (Cậu cắn "sật" một miếng kẹo cứng.)
  • Bẻ sật: Hành động bẻ gãy vật đó một cách dứt khoát, tạo tiếng động giòn.
    • bẻ sật cây bút chì làm đôi. ( bẻ "sật" cây bút chì làm đôi.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)