sật

  1. Crunch
    • Cậu ta cắn quả táo nghe sật một tiếng
      There was a crunch as he bit an apple

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sật"

sật
Cậu bé cắn sật một miếng kẹo cứng.