sắc

noun
  1. royal honour-conferring diploma
  2. temple's exercising charm
  3. colour
  4. (như) sắc đẹp, dấu sắc
verb
  1. to extract, to simmer, to lead down
adj
  1. sharp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sắc
Mẹ đang sắc thuốc bắc trong ấm đất trên bếp lửa nhỏ.