sốc
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái suy sụp nghiêm trọng và đột ngột của cơ thể do chấn thương, mất máu, nhiễm trùng nặng...: "sốc" là một tình trạng y tế khẩn cấp, trong đó lưu lượng máu đến các cơ quan giảm mạnh, đe dọa tính mạng.
- Cú sốc, sự chấn động mạnh về tinh thần hoặc tâm lý: "sốc" còn dùng để chỉ cảm giác bàng hoàng, choáng váng trước một tin tức hoặc sự kiện bất ngờ và tiêu cực.
Tính từ:
- Mang tính chất gây sốc, gây bất ngờ và khó chấp nhận: Dùng để miêu tả những điều gây ra phản ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng sốc do tai nạn. (Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện trong tình trạng sốc vì tai nạn.)
- Tin anh ấy qua đời là một cú sốc lớn đối với gia đình. (Tin anh ấy qua đời là một cú sốc lớn đối với gia đình.)
Tính từ:
- Đó là một phát ngôn rất sốc. (Đó là một phát ngôn rất sốc.)
- Bộ phim có nhiều cảnh quay sốc. (Bộ phim có nhiều cảnh quay sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị sốc": rơi vào trạng thái sốc.
- Cô ấy bị sốc khi biết sự thật. (Cô ấy bị sốc khi biết sự thật.)
"gây sốc": tạo ra sự sốc, làm cho ai đó bị sốc.
- Kết quả bầu cử đã gây sốc cho nhiều người. (Kết quả bầu cử đã gây sốc cho nhiều người.)
"cú sốc": thường dùng để nhấn mạnh một sự kiện gây sốc cụ thể.
- Vụ án là một cú sốc với dư luận. (Vụ án là một cú sốc với dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
Sốc phản vệ (danh từ): Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.
- Bệnh nhân bị sốc phản vệ sau khi tiêm thuốc. (Bệnh nhân bị sốc phản vệ sau khi tiêm thuốc.)
Sốc nhiệt (danh từ): Tình trạng cơ thể quá nóng do tiếp xúc với nhiệt độ cao kéo dài.
- Làm việc giữa trưa nắng dễ dẫn đến sốc nhiệt. (Làm việc giữa trưa nắng dễ dẫn đến sốc nhiệt.)
Sốc văn hóa (danh từ): Cảm giác bối rối, lo lắng khi tiếp xúc với một nền văn hóa xa lạ.
- Du học sinh năm đầu thường trải qua cú sốc văn hóa. (Du học sinh năm đầu thường trải qua cú sốc văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Choáng (danh từ/tính từ): Trạng thái choáng váng, quay cuồng (thường nhẹ hơn "sốc").
- Bàng hoàng (tính từ): Trạng thái ngỡ ngàng, sửng sốt trước một sự việc đột ngột.
Các cụm từ liên quan
Làm sốc: (cách nói khác của "gây sốc").
- Hành động của anh ta làm sốc tất cả mọi người. (Hành động của anh ta làm sốc tất cả mọi người.)
Trụy tim mạch (danh từ): Thuật ngữ y khoa mô tả tình trạng tương tự "sốc" về mặt tuần hoàn.
Thành ngữ liên quan
- Sốc đến nỗi...: Nhấn mạnh mức độ sốc rất lớn.
- Tôi sốc đến nỗi không thốt nên lời. (Tôi sốc đến nỗi không thốt nên lời.)