sột

Học thuật
Thân thiện
sột

Một chú mèo đang sột sột vào cái cây trong vườn.

Định nghĩa
  1. Phụ từ:
    • Một cách nhanh nhẹ, tạo ra tiếng động nhỏ, khô: "sột" mô tả âm thanh hoặc động tác nhẹ, nhanh, thường khi chạm vào bề mặt khô như vải, giấy hoặc da.
dụ sử dụng
  • Phụ từ:
    • Anh ấy gãi sột một cái vào chỗ ngứa. (Anh ấy gãi nhẹ nhanh một cái vào chỗ ngứa.)
    • Tờ giấy bị sột một tiếng. (Tờ giấy bị tạo ra một tiếng động nhỏ, khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sột soạt": từ láy mô tả âm thanh liên tục, nhẹ khô, như tiếng khô hoặc vải cọ xát.
    • Trong đêm yên tĩnh, chỉ nghe tiếng khô sột soạt. (Trong đêm yên tĩnh, chỉ nghe tiếng khô xào xạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sồn sột (phụ từ): (từ cổ, ít dùng) cùng nghĩa với "sột", chỉ động tác nhanh, nhẹ.
    • Gãi sồn sột. (Gãi nhẹ nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sột soạt (phụ từ, từ láy): âm thanh nhẹ, liên tục khô.
  • Lẹ (tính từ): nhanh.
  • Nhẹ (tính từ): không mạnh, không gây tiếng ồn lớn.
Lưu ý
  • Từ "sột" thường được dùng kèm với một động từ (như "gãi", "") để bổ nghĩa cho động từ đó, mô tả cách thức hành động diễn ra một cách nhanh nhẹ, tạo âm thanh đặc trưng.
  • Đây một từ tượng thanh, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động.
sột

Một chú mèo đang sột sột vào cái cây trong vườn.

  1. ph. Nh. Sồn sột: Gãi sột.