sột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phụ từ:
- Một cách nhanh và nhẹ, tạo ra tiếng động nhỏ, khô: "sột" mô tả âm thanh hoặc động tác nhẹ, nhanh, thường là khi chạm vào bề mặt khô như vải, giấy hoặc da.
Ví dụ sử dụng
- Phụ từ:
- Anh ấy gãi sột một cái vào chỗ ngứa. (Anh ấy gãi nhẹ và nhanh một cái vào chỗ ngứa.)
- Tờ giấy bị xé sột một tiếng. (Tờ giấy bị xé tạo ra một tiếng động nhỏ, khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sột soạt": từ láy mô tả âm thanh liên tục, nhẹ và khô, như tiếng lá khô hoặc vải cọ xát.
- Trong đêm yên tĩnh, chỉ nghe tiếng lá khô sột soạt. (Trong đêm yên tĩnh, chỉ nghe tiếng lá khô xào xạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sồn sột (phụ từ): (từ cổ, ít dùng) cùng nghĩa với "sột", chỉ động tác nhanh, nhẹ.
- Gãi sồn sột. (Gãi nhẹ và nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Sột soạt (phụ từ, từ láy): âm thanh nhẹ, liên tục và khô.
- Lẹ (tính từ): nhanh.
- Nhẹ (tính từ): không mạnh, không gây tiếng ồn lớn.
Lưu ý
- Từ "sột" thường được dùng kèm với một động từ (như "gãi", "xé") để bổ nghĩa cho động từ đó, mô tả cách thức hành động diễn ra một cách nhanh và nhẹ, tạo âm thanh đặc trưng.
- Đây là một từ tượng thanh, chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động.
- ph. Nh. Sồn sột: Gãi sột.